Chứng khoán  
Sàn HOSE
Sàn HNX
1USD = 20,845.00 VND
Giá vàng trong nước
10c = 46.420.000 VND
Giá vàng thế giới
1c = 4,162,037 VND
Nhân vật lịch sử
Địa diểm du lịch
Địa điểm ăn uống
Khách sạn
Điểm đặt máy ATM
Sổ tay nội trợ
HNX-Index   171.06 (2.00  1.18%)    Số GD: 9,120    KLGD: 12,728,800    GTGD: 455.39 tỉ VND
Giá trị vốn hóa = SL niêm yết * Giá tham chiếu        Giá trị GD = Giá bình quân * Khối lượng GD        Nhấn nút   để sắp xếp theo cột
STT Mã CK Số lượng niêm yết
(CP)
Giá trị vốn hóa
(tỉ VND)
Tham chiếu Bình quân
+/-
%
+/-
Cao nhất Thấp nhất Khối lượng GD
(CP)
Giá trị GD
(triệu VND)
SL còn được phép mua
(CP)
SL mua
(CP)
SL bán
(CP)
Tên công ty niêm yết
Giá khớp lệnh (nghìn VND) Nhà đầu tư nước ngoài
1 ACB 635,581,278 21,355.53 33.6 33.9 0.3 0.9 34.0 33.6 161,900 5,488.41 0 NHTMCP Á Châu
2 AGC 8,300,000 107.07 12.9 13.0 0.3 2.3 13.3 13.0 10,700 139.10 0 Cà Phê An Giang
3 ALT 0 0.00 20.9 21.6 0.7 3.3 21.6 21.6 100 2.16 0
4 AMV 0 0.00 15.0 15.4 0.4 2.7 15.4 15.4 100 1.54 0
5 APG 0 0.00 15.4 15.6 0.3 1.9 15.7 15.5 15,000 234.00 0
6 B82 1,500,000 35.85 23.9 24.0 0.1 0.4 24.0 24.0 2,000 48.00 0 482
7 BBS 3,000,000 71.40 23.8 24.3 0.3 1.3 24.4 24.1 200 4.86 0 Bao Bì Xi Măng Bút Sơn
8 BCC 95,661,397 1,262.73 13.2 13.4 0.1 0.8 13.6 13.3 36,600 490.44 0 Xi Măng Bỉm Sơn
9 BDB 0 0.00 9.3 9.1 -0.2 -2.2 9.1 9.1 2,400 21.84 0
10 BED 0 0.00 14.8 14.0 -0.8 -5.4 14.0 14.0 100 1.40 0
11 BHC 4,500,000 60.75 13.5 13.6 0.1 0.7 13.7 13.5 800 10.88 0 Bê Tông Biên Hòa
12 BHV 900,000 46.80 52.0 52.0 0.0 0.0 52.1 52.0 2,900 150.80 0 Viglacera Bá Hiến
13 BKC 0 0.00 37.3 37.9 0.2 0.5 38.5 37.5 3,000 113.70 0
14 BLF 5,000,000 61.00 12.2 12.2 0.0 0.0 12.2 12.2 0 0.00 0 Thuỷ Sản Bạc Liêu
15 BPC 3,800,000 80.94 21.3 21.3 0.0 0.0 21.3 21.3 0 0.00 0 Bao Bì Bỉm Sơn
16 BST 1,100,000 12.21 11.1 11.1 0.0 0.0 11.1 11.1 0 0.00 0 Sách - Thiết Bị Bình Thuận
17 BTH 3,000,000 38.10 12.7 12.7 0.0 0.0 12.7 12.7 0 0.00 0 Chế Tạo Biến Thế Và VL Điện HN
18 BTS 90,880,160 1,090.56 12.0 12.1 0.1 0.8 12.1 12.1 5,100 61.71 0 Xi Măng Bút Sơn
19 BVS 45,150,000 1,711.19 37.9 38.2 -0.1 -0.3 38.4 37.8 99,500 3,800.90 0 Chứng Khoán Bảo Việt
20 BXH 0 0.00 26.7 26.7 0.0 0.0 26.7 26.7 0 0.00 0
21 C92 1,200,000 21.12 17.6 17.6 0.0 0.0 17.6 17.6 0 0.00 0 XD Và Đầu Tư 492
22 CAN 5,000,000 75.50 15.1 15.1 0.0 0.0 15.2 15.1 2,300 34.73 0 Đồ Hộp Hạ Long
23 CAP 1,090,000 18.75 17.2 17.2 0.0 0.0 17.2 17.2 0 0.00 0 Lâm Nông Sản Thực Phẩm Yên Bái
24 CCM 2,750,000 128.43 46.7 47.1 0.0 0.0 48.0 46.5 53,500 2,519.85 0 Xi Măng Cần Thơ (Cantximex)
25 CDC 6,447,715 244.37 37.9 39.2 0.9 2.4 39.5 38.1 80,400 3,151.68 0 Đầu Tư Và Xây Lắp Chương Dương
26 CIC 2,471,451 41.77 16.9 17.0 0.1 0.6 17.0 17.0 4,200 71.40 0 Đầu Tư Và XD Cotec
27 CID 1,082,000 19.26 17.8 18.9 1.1 6.2 18.9 18.9 100 1.89 0 XD Và PT Cơ Sở Hạ Tầng
28 CJC 2,000,000 59.80 29.9 30.5 0.6 2.0 30.5 30.5 500 15.25 0 Cơ Điện Miền Trung
29 CKV 0 0.00 18.1 18.3 0.2 1.1 18.3 18.3 1,000 18.30 0
30 CMC 3,040,000 76.61 25.2 25.2 0.0 0.0 25.2 25.2 0 0.00 0 Đầu Tư Cmc
31 CPC 0 0.00 21.5 21.6 0.0 0.0 21.7 21.5 4,500 97.20 0
32 CSC 0 0.00 33.9 36.2 2.3 6.8 36.2 36.1 7,300 264.26 0
33 CTB 1,714,330 35.83 20.9 20.9 0.0 0.0 20.9 20.9 0 0.00 0 Chế Tạo Bơm Hải Dương
34 CTC 2,376,200 32.79 13.8 13.8 0.0 0.0 13.8 13.6 7,800 107.64 0 Văn Hoá Du Lịch Gia Lai
35 CTM 0 0.00 51.2 53.0 1.8 3.5 53.5 52.0 30,900 1,637.70 0
36 CTN 4,814,400 160.32 33.3 35.5 2.3 6.9 35.6 34.9 104,500 3,709.75 0 XD Công Trình Ngầm
37 CTS 0 0.00 17.4 17.6 0.1 0.6 17.7 17.5 21,100 371.36 0
38 CVT 0 0.00 31.5 33.7 2.2 7.0 33.7 33.6 63,900 2,153.43 0
39 DAC 1,004,974 63.72 63.4 63.4 0.0 0.0 63.4 63.4 0 0.00 0 Viglacera Đông Anh
40 DAD 0 0.00 11.4 11.6 0.2 1.8 11.6 11.6 100 1.16 0
41 DAE 1,498,680 19.78 13.2 13.4 0.2 1.5 13.4 13.4 2,200 29.48 0 Sách Giáo Dục Tại Tp.Đà Nẵng
42 DBC 17,700,000 784.11 44.3 45.6 0.8 1.8 46.5 41.2 107,100 4,883.76 0 Dabaco Việt Nam
43 DBT 0 0.00 27.8 27.8 0.0 0.0 27.8 27.8 0 0.00 0
44 DC4 2,000,000 67.00 33.5 33.8 0.1 0.3 34.3 33.5 13,000 439.40 0 Dic Số 4
45 DCS 2,724,478 91.00 33.4 35.4 2.3 6.9 35.7 33.5 62,300 2,205.42 0 Đại Châu
46 DHI 1,383,180 16.04 11.6 11.6 0.0 0.0 11.6 11.6 0 0.00 0 In Diên Hồng
47 DHT 4,122,602 125.74 30.5 30.5 0.0 0.0 30.5 30.5 1,000 30.50 0 Dược Phẩm Hà Tây
48 DID 0 0.00 28.6 30.4 1.4 4.9 30.6 29.5 11,200 340.48 0
49 DL1 0 0.00 24.0 24.0 0.0 0.0 24.0 24.0 0 0.00 0
50 DNC 0 0.00 15.7 15.7 0.0 0.0 15.7 15.7 0 0.00 0
51 DNP 3,427,637 72.67 21.2 22.1 0.8 3.8 22.4 22.0 6,000 132.60 0 Nhựa Đồng Nai
52 DPC 2,237,280 44.52 19.9 20.5 0.6 3.0 20.5 20.5 300 6.15 0 Nhựa Đà Nẵng
53 DST 1,000,000 9.10 9.1 9.7 0.6 6.6 9.7 9.6 2,700 26.19 0 Sách Và Thiết Bị Giáo Dục Nam Định
54 DTC 1,000,000 88.30 88.3 88.3 0.0 0.0 88.3 88.3 0 0.00 0 Viglacera Đông Triều
55 DXP 5,200,000 333.32 64.1 65.4 0.9 1.4 66.0 64.6 5,900 385.86 0 Cảng Đoạn Xá
56 DZM 2,500,000 122.50 49.0 52.4 3.4 6.9 52.4 51.5 114,600 6,005.04 0 Chế Tạo Máy Dzĩ An
57 EBS 5,109,742 71.54 14.0 14.5 0.1 0.7 14.7 14.1 11,100 160.95 0 Sách Giáo Dục Tại Tp.HN
58 ECI 1,860,000 22.13 11.9 12.2 0.1 0.8 12.5 12.0 1,700 20.74 0 Bản Đồ Và Tranh Ảnh Giáo Dục
59 EFI 0 0.00 28.4 29.5 1.1 3.9 29.5 29.5 100 2.95 0
60 EID 0 0.00 18.2 18.9 0.4 2.2 19.3 18.6 5,000 94.50 0
61 GGG 0 0.00 16.6 16.8 0.1 0.6 17.3 16.7 10,300 173.04 0
62 GHA 1,289,480 41.26 32.0 32.0 0.0 0.0 32.0 32.0 0 0.00 0 Hapaco Hải Phòng
63 GLT 0 0.00 54.6 56.4 2.4 4.4 57.0 55.5 2,100 118.44 0
64 HAD 0 0.00 38.8 38.8 0.0 0.0 38.8 38.8 0 0.00 0
65 HBD 1,535,000 23.49 15.3 15.3 0.0 0.0 15.3 15.3 300 4.59 0 Bao Bì Pp Bình Dương
66 HBE 1,000,000 8.50 8.5 8.5 0.0 0.0 8.5 8.5 0 0.00 0 Sách - Thiết Bị Trường Học Hà Tĩnh
67 HCC 1,622,802 43.82 27.0 27.0 0.0 0.0 27.0 27.0 0 0.00 0 Bê Tông Hoà Cầm
68 HCT 2,016,385 38.31 19.0 19.7 0.5 2.6 19.8 19.5 2,400 47.28 0 TMDV - Vận Tải Xi Măng Hải Phòng
69 HEV 1,000,000 15.40 15.4 15.4 0.0 0.0 15.4 15.4 0 0.00 0 Sách Đại Học - Dạy Nghề
70 HGM 0 0.00 63.5 63.5 0.0 0.0 63.5 63.5 0 0.00 0
71 HHC 5,475,000 237.62 43.4 46.4 3.0 6.9 46.4 46.2 230,400 10,690.56 0 Bánh Kẹo Hải Hà
72 HHL 0 0.00 21.2 22.3 1.4 6.6 22.6 20.6 149,800 3,340.54 0
73 HJS 6,000,000 111.00 18.5 19.1 0.5 2.7 19.5 18.6 16,300 311.33 0 Thuỷ Điện Nậm Mu
74 HLC 9,300,000 161.82 17.4 17.7 0.3 1.7 17.7 17.7 2,500 44.25 0 Than Hà Lầm - Tkv
75 HLY 1,000,000 39.70 39.7 39.7 0.0 0.0 39.7 39.7 0 0.00 0 Viglacera Hạ Long I
76 HNM 10,000,000 165.00 16.5 16.9 0.5 3.0 17.0 16.5 3,000 50.70 0 Sữa HN
77 HOM 72,000,000 1,008.00 14.0 14.3 0.4 2.9 14.5 14.1 9,700 138.71 0 Xi Măng Hoàng Mai
78 HPC 30,978,953 604.09 19.5 19.6 0.2 1.0 19.7 19.6 19,900 390.04 0 Chứng Khoán Hải Phòng
79 HPS 1,565,250 21.91 14.0 14.0 0.0 0.0 14.0 14.0 0 0.00 0 Đá XD Hoà Phát
80 HST 0 0.00 9.1 9.1 0.0 0.0 9.1 9.1 0 0.00 0
81 HTP 1,241,200 15.14 12.2 12.7 0.7 5.7 12.9 12.5 200 2.54 0 In Sách Giáo Khoa Hoà Phát
82 HUT 5,500,000 301.95 54.9 54.7 0.1 0.2 56.0 54.0 39,200 2,144.24 0 Tasco
83 HVT 4,438,713 68.36 15.4 15.3 -0.1 -0.6 15.3 15.3 1,500 22.95 0 Hóa Chất Việt Trì
84 ICG 15,000,000 528.00 35.2 37.5 2.4 6.8 37.6 35.9 840,300 31,511.25 0 XD Sông Hồng
85 ILC 4,052,732 75.38 18.6 18.6 0.0 0.0 18.6 18.6 0 0.00 0 Hợp Tác Lao Động Với Nước Ngoài
86 INN 0 0.00 16.8 17.7 0.9 5.4 17.7 17.7 200 3.54 0
87 KKC 5,200,000 199.68 38.4 40.9 2.6 6.8 41.0 39.4 234,000 9,570.60 0 Sản Xuất Và Kinh Doanh Kim Khí
88 KLS 60,000,000 1,434.00 23.9 23.9 -0.1 -0.4 24.1 23.8 284,300 6,794.77 0 Chứng Khoán Kim Long
89 L18 3,500,000 107.80 30.8 30.8 0.0 0.0 30.8 30.8 0 0.00 0 Đầu Tư Và XD Số 18
90 L35 0 0.00 13.9 14.6 0.8 5.8 14.8 14.6 14,600 213.16 0
91 L43 3,500,000 76.30 21.8 23.0 1.3 6.0 23.1 23.0 800 18.40 0 Lilama 45.3
92 L44 0 0.00 20.9 22.2 0.2 1.0 22.3 21.1 63,300 1,405.26 0
93 L61 7,015,000 118.55 16.9 17.0 0.1 0.6 17.0 17.0 4,200 71.40 0 Lilama 69.1
94 L62 3,000,000 57.90 19.3 19.3 0.0 0.0 19.3 19.3 0 0.00 0 Lilama 69.2
95 LBE 1,095,900 11.40 10.4 10.4 0.0 0.0 10.4 10.4 0 0.00 0 Sách Và Thiết Bị Trường Học Long An
96 LHC 0 0.00 58.2 58.2 0.0 0.0 58.2 58.2 0 0.00 0
97 LM3 0 0.00 14.8 14.0 -0.7 -4.7 14.1 14.0 13,700 191.80 0
98 LO5 0 0.00 13.1 14.0 0.9 6.9 14.0 14.0 4,500 63.00 0
99 LTC 2,500,000 59.50 23.8 24.1 0.7 2.9 25.0 23.8 1,900 45.79 0 Điện Nhẹ Viễn Thông
100 LUT 5,510,000 114.06 20.7 22.1 1.4 6.8 22.1 21.6 45,700 1,009.97 0 Đầu Tư XD Lương Tài
101 MAC 0 0.00 28.7 30.7 2.0 7.0 30.7 30.7 23,500 721.45 0
102 MCO 4,103,929 74.69 18.2 18.2 0.0 0.0 18.2 18.2 0 0.00 0 Mco Việt Nam
103 MDC 0 0.00 18.2 18.9 0.7 3.8 18.9 18.9 100 1.89 0
104 MEC 4,000,000 96.40 24.1 25.0 0.9 3.7 25.0 24.9 5,500 137.50 0 Someco Sông Đà
105 MHL 0 0.00 31.7 32.0 1.3 4.1 33.0 31.7 6,100 195.20 0
106 MIC 1,489,240 176.33 118.4 114.6 -5.4 -4.6 123.0 113.0 3,900 446.94 0 Kỹ Nghệ Khoáng Sản Quảng Nam
107 MKV 1,000,000 12.70 12.7 13.5 0.8 6.3 13.5 13.4 9,000 121.50 0 Dược Thú Y Cai Lậy
108 MMC 1,171,925 88.71 75.7 79.5 1.3 1.7 79.9 75.0 11,000 874.50 0 Khoáng Sản Mangan
109 NAG 0 0.00 13.6 13.9 0.3 2.2 13.9 13.9 800 11.12 0
110 NBC 6,000,000 291.60 48.6 48.6 0.0 0.0 48.6 48.6 200 9.72 0 Than Núi Béo
111 NBP 0 0.00 25.4 25.4 0.0 0.0 25.4 25.4 200 5.08 0
112 NGC 1,200,000 24.60 20.5 20.5 0.0 0.0 20.5 20.5 0 0.00 0 Chế Biến Xuất Khẩu Ngô Quyền
113 NHC 1,520,771 62.35 41.0 40.6 -0.4 -1.0 40.6 40.6 100 4.06 0 Gạch Ngói Nhị Hiệp
114 NLC 5,000,000 140.50 28.1 28.1 0.0 0.0 28.1 28.1 0 0.00 0 Thuỷ Điện Nà Lơi
115 NPS 1,059,300 23.83 22.5 22.5 0.0 0.0 22.5 22.5 0 0.00 0 May Phú Thịnh, Nhà Bè
116 NST 3,913,133 81.00 20.7 21.3 0.6 2.9 21.3 21.3 100 2.13 0 Ngân Sơn
117 NTP 21,668,998 2,314.25 106.8 106.8 0.0 0.0 106.8 106.8 0 0.00 0 Nhựa Thiếu Niên Tiền Phong
118 NVC 15,000,000 256.50 17.1 17.6 0.5 2.9 17.6 17.6 300 5.28 0 Nam Vang
119 ONE 2,300,000 40.02 17.4 18.3 0.5 2.9 18.4 17.9 28,400 519.72 0 Truyền Thông Số 1
120 PAN 7,000,000 188.30 26.9 26.9 0.1 0.4 27.1 26.0 30,400 817.76 0 Xuyên Thái Bình
121 PDC 0 0.00 13.1 13.9 0.9 6.9 14.0 13.4 92,800 1,289.92 0
122 PGS 15,000,000 396.00 26.4 26.7 0.4 1.5 27.0 26.0 3,300 88.11 0 Kinh Doanh Khí Hoá Lỏng Miền Nam
123 PGT 0 0.00 9.3 9.8 0.4 4.3 9.9 9.5 88,700 869.26 0
124 PHC 0 0.00 37.4 39.9 2.6 7.0 40.0 38.0 89,600 3,575.04 0
125 PHH 0 0.00 54.7 58.5 3.8 6.9 58.5 58.0 80,500 4,709.25 0
126 PJC 1,563,150 39.08 25.0 25.0 0.0 0.0 25.0 25.0 0 0.00 0 Thương Mại Và Vận Tải Petrolimex HN
127 PLC 16,127,200 1,106.33 68.6 73.4 4.8 7.0 73.4 70.0 98,800 7,251.92 0 Hoá Dầu Petrolimex
128 PMC 0 0.00 33.2 33.3 0.1 0.3 33.3 33.3 1,700 56.61 0
129 PMS 5,200,000 87.88 16.9 16.9 0.0 0.0 16.9 16.9 0 0.00 0 Cơ Khí Xăng Dầu
130 POT 19,276,346 310.35 16.1 17.0 1.0 6.2 17.2 16.4 190,800 3,243.60 0 Thiết Bị Bưu Điện
131 PPG 3,815,880 58.00 15.2 14.8 0.0 0.0 15.2 14.5 3,000 44.40 0 Sản Xuất Thương Mại Dịch Vụ Phú Phong
132 PSC 2,000,000 54.80 27.4 29.0 1.6 5.8 29.0 29.0 500 14.50 0 Vận Tải Và Dịch Vụ Petrolimex Sài Gòn
133 PTM 1,302,300 10.81 8.3 8.3 0.0 0.0 8.3 8.3 100 0.83 0 Khuôn Mẫu Chính Xác Và Máy Cnc
134 PTS 3,480,000 131.54 37.8 39.3 1.0 2.6 40.2 38.8 14,000 550.20 0 Vận Tải Và Dịch Vụ Petrolimex Hải Phòng
135 PVA 4,500,000 394.65 87.7 87.6 2.2 2.5 89.9 86.5 121,200 10,617.12 0 XD Dầu Khí Nghệ An
136 PVC 14,519,998 529.98 36.5 39.0 2.5 6.8 39.0 39.0 106,500 4,153.50 0 Dung Dịch Khoan Và Hoá Phẩm Dầu Khí -
137 PVE 3,451,200 79.72 23.1 24.7 1.6 6.9 24.7 24.5 71,000 1,753.70 0 Tư Vấn Đầu Tư Và Thiết Kế Dầu Khí
138 PVG 26,617,000 641.47 24.1 25.1 0.9 3.7 25.2 24.9 14,800 371.48 0 Kinh Doanh Khí Hoá Lỏng Miền Bắc
139 PVI 103,550,000 3,116.86 30.1 30.2 0.3 1.0 30.8 28.0 431,800 13,040.36 0 Tổng Bảo Hiểm Dầu Khí Việt Nam
140 PVL 0 0.00 0.0 28.6 28.9 0.0 46.0 20.0 1,230,600 35,195.16 0
141 PVS 173,803,431 5,752.89 33.1 33.9 0.4 1.2 34.3 33.5 241,000 8,169.90 0 Tổng Dịch Vụ Kỹ Thuật Dầu Khí
142 PVX 0 0.00 29.4 28.9 -0.7 -2.4 29.8 28.5 915,500 26,457.95 0
143 QNC 12,424,000 393.84 31.7 31.9 0.2 0.6 32.3 31.8 6,000 191.40 0 Xi Măng Và XD Quảng Ninh
144 QST 1,350,000 16.34 12.1 12.1 0.0 0.0 12.1 12.1 0 0.00 0 Sách Và Thiết Bị Trường Học Quảng Ninh
145 QTC 1,200,000 27.12 22.6 23.9 1.3 5.8 24.1 23.5 600 14.34 0 Công Trình Giao Thông Vận Tải Quảng Nam
146 RCL 2,500,000 253.75 101.5 108.2 7.1 7.0 108.6 105.0 37,600 4,068.32 0 Địa Ốc Chợ Lớn
147 RHC 3,200,000 79.04 24.7 24.7 0.0 0.0 24.7 24.7 0 0.00 0 Thuỷ Điện Ry Ninh Ii
148 S12 5,000,000 163.50 32.7 34.1 1.3 4.0 34.5 34.0 4,600 156.86 0 Sông Đà 12
149 S55 2,496,000 108.33 43.4 45.1 1.6 3.7 46.2 44.4 6,400 288.64 0 Sông Đà 505
150 S64 2,000,000 68.20 34.1 34.5 0.5 1.5 34.6 34.5 2,500 86.25 0 Sông Đà 6.04
151 S74 4,000,000 134.00 33.5 34.1 0.6 1.8 34.2 34.0 1,600 54.56 0 Sông Đà 7.04
152 S91 1,459,500 58.82 40.3 42.5 2.8 6.9 43.1 40.3 2,500 106.25 0 Sông Đà 9.01
153 S96 2,500,000 100.75 40.3 40.7 0.7 1.7 41.0 40.3 7,300 297.11 0 Sông Đà 9.06
154 S99 2,947,940 117.03 39.7 40.5 0.3 0.8 41.0 39.9 7,400 299.70 0 Sông Đà 9.09
155 SAF 2,706,000 90.11 33.3 33.3 0.0 0.0 33.3 33.3 0 0.00 0 Lương Thực Thực Phẩm Safoco
156 SAP 1,286,984 15.19 11.8 11.8 0.0 0.0 11.8 11.8 0 0.00 0 In Sách Giáo Khoa Tại Tp.Hồ Chí Minh
157 SCC 1,974,100 42.64 21.6 22.0 0.4 1.9 22.0 22.0 2,000 44.00 0 Xi Măng Sông Đà
158 SCJ 4,760,000 177.07 37.2 39.4 1.3 3.5 39.8 38.0 73,800 2,907.72 0 Xi Măng Sài Sơn
159 SD2 4,853,500 183.95 37.9 40.4 2.6 6.9 40.5 39.0 261,900 10,580.76 0 Sông Đà 2
160 SD3 7,999,678 320.79 40.1 42.6 2.8 7.0 42.9 40.5 254,300 10,833.18 0 Sông Đà 3
161 SD4 7,500,000 189.75 25.3 25.7 0.5 2.0 25.8 25.6 1,900 48.83 0 Sông Đà 4
162 SD5 6,094,000 377.83 62.0 61.6 0.0 0.0 63.0 61.0 41,400 2,550.24 0 Sông Đà 5
163 SD6 6,000,000 279.60 46.6 48.3 1.4 3.0 49.0 47.2 24,500 1,183.35 0 Sông Đà 6
164 SD7 9,000,000 526.50 58.5 61.8 3.0 5.1 62.5 59.0 225,400 13,929.72 0 Sông Đà 7
165 SD8 2,800,000 63.28 22.6 23.2 0.7 3.1 23.3 23.0 4,000 92.80 0 Sông Đà 8
166 SD9 14,999,878 856.49 57.1 58.6 1.9 3.3 59.0 58.0 30,100 1,763.86 0 Sông Đà 9
167 SDA 9,099,953 494.13 54.3 56.4 1.0 1.8 57.4 54.9 37,700 2,126.28 0 Simco Sông Đà
168 SDB 0 0.00 35.0 35.9 1.0 2.9 36.4 35.0 2,500 89.75 0
169 SDC 1,500,000 43.50 29.0 29.0 0.0 0.0 29.0 29.0 0 0.00 0 Tư Vấn Sông Đà
170 SDD 3,650,000 89.79 24.6 25.1 0.4 1.6 25.4 24.9 40,500 1,016.55 0 Đầu Tư Và Xây Lắp Sông Đà
171 SDE 0 0.00 25.0 25.0 0.0 0.0 25.0 25.0 0 0.00 0
172 SDG 0 0.00 36.6 38.9 2.3 6.3 38.9 38.9 700 27.23 0
173 SDH 0 0.00 35.6 38.0 2.4 6.7 38.0 37.6 82,000 3,116.00 0
174 SDJ 1,838,400 37.87 20.6 20.6 0.0 0.0 20.6 20.6 0 0.00 0 Sông Đà 25
175 SDN 1,349,641 29.83 22.1 22.1 0.0 0.0 22.1 22.1 0 0.00 0 Sơn Đồng Nai
176 SDP 5,000,000 171.00 34.2 36.2 1.6 4.7 36.4 35.4 57,700 2,088.74 0 Thương Mại Và Vận Tải Sông Đà
177 SDS 1,400,000 35.28 25.2 25.2 0.0 0.0 25.2 25.2 0 0.00 0 Xây Lắp Và Đầu Tư Sông Đà
178 SDT 11,605,000 710.23 61.2 62.5 1.7 2.8 63.0 61.5 10,100 631.25 0 Sông Đà 10
179 SDU 0 0.00 68.0 68.6 0.5 0.7 68.8 68.5 13,500 926.10 0
180 SDY 1,500,000 63.00 42.0 44.0 2.0 4.8 44.0 44.0 2,900 127.60 0 Xi Măng Sông Đà Yaly
181 SEB 12,500,000 188.75 15.1 15.1 0.0 0.0 15.1 15.1 0 0.00 0 Đầu Tư Và PT Điện Miền Trung
182 SED 0 0.00 14.5 14.5 0.0 0.0 14.5 14.5 0 0.00 0
183 SFN 3,000,000 59.40 19.8 19.8 0.0 0.0 19.8 19.8 0 0.00 0 Dệt Lưới Sài Gòn
184 SGC 5,956,402 123.30 20.7 20.7 0.0 0.0 20.7 20.7 0 0.00 0 Xuất Nhập Khẩu Sa Giang
185 SGD 1,500,000 19.35 12.9 12.9 0.0 0.0 12.9 12.9 0 0.00 0 Sách Giáo Dục Tại Tp.Hcm
186 SGH 0 0.00 74.0 74.0 0.0 0.0 74.0 74.0 0 0.00 0
187 SHB 200,000,000 3,960.00 19.8 19.8 0.0 0.0 20.0 19.7 15,500 306.90 0 Ngân Hàng Tmcp Sài Gòn - HN
188 SHC 3,709,550 48.97 13.2 13.2 0.0 0.0 13.2 13.2 2,000 26.40 0 Hàng Hải Sài Gòn
189 SHN 0 0.00 49.4 52.8 3.4 6.9 52.8 51.9 287,000 15,153.60 0
190 SHS 40,907,996 924.52 22.6 23.4 0.5 2.2 23.6 23.1 41,400 968.76 0 Chứng Khoán Sài Gòn HN
191 SIC 5,000,000 218.50 43.7 46.1 2.1 4.8 46.7 43.7 51,600 2,378.76 0 Đầu Tư - PT Sông Đà
192 SJ1 3,355,730 101.01 30.1 32.1 2.0 6.6 32.2 30.5 10,700 343.47 0 Thủy Sản Số 1
193 SJC 2,641,900 121.53 46.0 49.1 3.2 7.0 49.2 47.0 33,800 1,659.58 0 Sông Đà 1.01
194 SJE 4,955,300 216.05 43.6 46.5 3.0 6.9 46.6 45.0 172,200 8,007.30 0 Sông Đà 11
195 SJM 1,500,000 40.80 27.2 28.2 0.3 1.1 28.5 27.5 3,100 87.42 0 Sông Đà 19
196 SKS 1,900,000 66.88 35.2 36.6 1.7 4.8 36.9 35.2 2,400 87.84 0 Công Trình Giao Thông Sông Đà
197 SME 0 0.00 19.1 19.1 0.1 0.5 19.2 19.0 800 15.28 0
198 SNG 1,900,000 133.19 70.1 74.9 4.9 7.0 75.0 71.0 90,100 6,748.49 0 Sông Đà 10.1
199 SPP 3,500,000 158.90 45.4 45.4 0.0 0.0 45.4 45.4 0 0.00 0 Bao Bì Nhựa Sài Gòn
200 SQC 0 0.00 129.0 131.0 1.0 0.8 136.0 129.9 600 78.60 0
201 SRA 1,000,000 14.00 14.0 13.4 -0.7 -5.0 13.4 13.1 7,300 97.82 0 Sara Việt Nam
202 SRB 5,650,000 42.94 7.6 7.6 0.0 0.0 7.6 7.4 5,300 40.28 0 Sara
203 SSM 2,749,504 168.54 61.3 60.9 -0.4 -0.7 62.0 60.0 57,700 3,513.93 0 Chế Tạo Kết Cấu Thép Vneco.Ssm
204 SSS 2,500,000 69.50 27.8 28.5 0.7 2.5 28.5 28.5 1,100 31.35 0 Sông Đà 6.06
205 STC 5,456,330 66.57 12.2 12.4 0.2 1.6 12.4 12.4 200 2.48 0 Sách Và Thiết Bị Trường Học TP.HCM
206 STL 10,000,000 691.00 69.1 70.1 0.9 1.3 70.9 69.9 57,400 4,023.74 0 Sông Đà - Thăng Long
207 STP 3,500,000 193.55 55.3 59.1 3.8 6.9 59.1 57.5 144,600 8,545.86 0 Công Nghiệp Thương Mại Sông Đà
208 SVI 3,873,100 101.48 26.2 26.8 0.6 2.3 26.8 26.8 300 8.04 0 Bao Bì Biên Hòa
209 TAG 0 0.00 56.3 60.2 3.9 6.9 60.2 60.2 100 6.02 0
210 TAS 0 0.00 14.4 14.7 0.2 1.4 14.8 14.6 19,200 282.24 0
211 TBX 1,011,400 28.32 28.0 29.0 1.0 3.6 29.0 29.0 500 14.50 0 Xi Măng Thái Bình
212 TC6 10,000,000 260.00 26.0 26.0 0.0 0.0 26.0 26.0 0 0.00 0 Than Cọc Sáu – Tkv
213 TCS 10,000,000 250.00 25.0 26.5 1.5 6.0 26.5 26.5 500 13.25 0 Than Cao Sơn - Tkv
214 TCT 0 0.00 82.1 80.5 -0.1 -0.1 82.0 80.0 3,300 265.65 0
215 TDN 8,000,000 224.00 28.0 28.0 0.0 0.0 28.0 28.0 0 0.00 0 Than Đèo Nai - Tkv
216 TH1 0 0.00 58.1 59.4 1.4 2.4 60.5 58.5 33,900 2,013.66 0
217 THB 11,424,570 218.21 19.1 19.2 0.1 0.5 19.2 19.2 200 3.84 0 Bia Thanh Hóa
218 THT 9,100,000 256.62 28.2 28.5 0.3 1.1 28.9 28.3 3,500 99.75 0 Than Hà Tu - Tkv
219 TJC 3,000,000 55.80 18.6 19.4 1.1 5.9 19.7 19.2 10,000 194.00 0 Dịch Vụ Vận Tải Và Thương Mại
220 TKC 0 0.00 28.0 28.7 0.5 1.8 28.9 28.2 9,000 258.30 0
221 TKU 3,281,854 96.16 29.3 27.7 -1.8 -6.1 31.1 27.3 65,700 1,819.89 0 Công Nghiệp Tung Kuang
222 TLC 9,980,000 99.80 10.0 10.1 0.0 0.0 10.4 10.0 8,800 88.88 0 Viễn Thông Thăng Long
223 TLT 6,989,800 130.01 18.6 18.6 1.1 5.9 19.9 17.3 261,800 4,869.48 0 Gạch Men Viglacera Thăng Long
224 TMC 4,000,000 127.20 31.8 32.6 1.2 3.8 33.0 32.0 13,800 449.88 0 Thương Mại Xuất Nhập Khẩu Thủ Đức
225 TMX 0 0.00 39.5 41.9 2.5 6.3 42.0 41.0 9,600 402.24 0
226 TNG 5,430,000 118.37 21.8 22.5 0.8 3.7 22.8 22.0 15,900 357.75 0 Đầu Tư Và Thương Mại Tng
227 TPH 2,015,985 18.75 9.3 9.3 0.0 0.0 9.3 9.3 0 0.00 0 In Sách Giáo Khoa Tại Tp.HN
228 TPP 1,995,600 25.74 12.9 12.9 0.0 0.0 12.9 12.9 0 0.00 0 Nhựa Tân Phú
229 TST 4,800,000 140.16 29.2 30.0 0.4 1.4 30.2 29.6 5,800 174.00 0 Dịch Vụ Kỹ Thuật Viễn Thông
230 TTC 0 0.00 8.9 8.9 0.0 0.0 8.9 8.9 0 0.00 0
231 TV2 0 0.00 19.2 19.2 0.0 0.0 19.2 19.2 0 0.00 0
232 TV3 0 0.00 21.9 21.9 0.0 0.0 21.9 21.9 0 0.00 0
233 TV4 2,718,200 58.44 21.5 22.9 1.5 7.0 23.0 22.0 41,800 957.22 0 Tư Vấn XD Điện 4
234 TXM 7,000,000 71.40 10.2 10.2 0.0 0.0 10.2 10.0 12,100 123.42 0 Thạch Cao Xi Măng
235 UNI 4,414,257 211.44 47.9 48.1 0.6 1.3 48.7 48.0 7,900 379.99 0 Viễn Liên
236 V11 5,000,000 105.50 21.1 22.4 1.4 6.6 22.5 21.1 29,400 658.56 0 XD Số 11
237 V12 0 0.00 28.1 28.1 0.0 0.0 28.1 28.1 0 0.00 0
238 V15 0 0.00 29.7 31.1 1.0 3.4 31.5 30.5 72,200 2,245.42 0
239 VBC 0 0.00 37.5 37.5 0.0 0.0 37.5 37.5 0 0.00 0
240 VBH 2,900,000 36.25 12.5 13.1 0.6 4.8 13.1 13.0 200 2.62 0 Điện Tử Bình Hoà
241 VC1 3,500,000 215.95 61.7 66.0 4.3 7.0 66.0 66.0 25,400 1,676.40 0 XD Số 1
242 VC2 5,385,465 306.97 57.0 60.8 3.9 6.8 60.9 60.0 49,100 2,985.28 0 XD Số 2
243 VC3 7,920,400 534.63 67.5 68.2 0.9 1.3 68.4 68.0 1,200 81.84 0 XD Số 3
244 VC5 5,000,000 144.00 28.8 30.6 2.0 6.9 30.8 29.0 111,300 3,405.78 0 XD Số 5
245 VC6 3,800,000 96.52 25.4 26.5 1.1 4.3 26.5 26.4 3,900 103.35 0 Vinaconex 6
246 VC7 4,849,900 145.50 30.0 31.9 1.8 6.0 32.0 30.9 21,300 679.47 0 XD Số 7
247 VC9 0 0.00 40.9 42.0 1.1 2.7 42.4 40.7 41,800 1,755.60 0
248 VCC 4,000,000 96.40 24.1 24.1 0.0 0.0 24.1 24.1 0 0.00 0 Vinaconex 25
249 VCG 185,080,387 9,550.15 51.6 51.9 0.3 0.6 52.5 50.2 246,900 12,814.11 0 Tổng Xuất Nhập Khẩu Và XD Việt Nam
250 VCS 15,000,000 805.50 53.7 53.7 0.1 0.2 53.8 53.5 1,600 85.92 0 Đá Ốp Lát Cao Cấp Vinaconex
251 VDL 1,188,500 44.45 37.4 37.6 0.2 0.5 37.6 37.6 600 22.56 0 Thực Phẩm Lâm Đồng
252 VE1 2,991,580 48.76 16.3 16.9 0.7 4.3 17.0 16.8 10,500 177.45 0 XD Điện Vneco1
253 VE9 3,100,000 49.29 15.9 15.9 0.0 0.0 15.9 15.9 0 0.00 0 XD Điện Vneco 9
254 VFR 15,000,000 198.00 13.2 13.2 0.1 0.8 13.3 13.2 8,200 108.24 0 Vận Tải Thuê Tàu
255 VGP 6,039,938 151.60 25.1 26.8 1.7 6.8 26.8 26.8 100 2.68 0 Cảng Rau Quả
256 VGS 12,599,710 337.67 26.8 27.3 0.4 1.5 27.6 26.9 485,500 13,254.15 0 Ống Thép Việt Đức Vg Pipe
257 VHL 7,750,000 361.93 46.7 46.7 0.0 0.0 46.7 46.7 0 0.00 0 Viglacera Hạ Long
258 VIG 0 0.00 15.0 15.1 0.3 2.0 15.3 15.0 7,600 114.76 0
259 VIT 0 0.00 26.4 28.1 1.8 6.8 28.2 27.5 38,300 1,076.23 0
260 VIX 0 0.00 18.5 18.5 0.0 0.0 18.7 18.5 7,000 129.50 0
261 VMC 6,500,000 391.95 60.3 62.8 2.7 4.5 63.0 62.8 3,600 226.08 0 Vimeco
262 VMG 0 0.00 15.2 16.2 1.0 6.6 16.2 15.7 483,400 7,831.08 0
263 VNC 7,826,800 182.36 23.3 23.5 0.2 0.9 23.5 23.4 7,500 176.25 0 Giám Định Vinacontrol
264 VND 0 0.00 49.0 49.9 0.3 0.6 51.0 49.2 316,600 15,798.34 0
265 VNR 67,218,440 1,660.30 24.7 24.8 0.1 0.4 24.8 24.8 2,400 59.52 0 Tổng Tái Bảo Hiểm Quốc Gia Việt Nam
266 VNT 0 0.00 22.2 22.2 0.0 0.0 22.2 22.2 0 0.00 0
267 VSP 15,870,000 460.23 29.0 30.9 1.7 5.9 31.0 29.0 497,600 15,375.84 0 Đầu Tư Và Vận Tải Dầu Khí Vinashin
268 VTA 0 0.00 9.0 9.1 0.1 1.1 9.1 9.0 3,300 30.03 0
269 VTC 4,044,532 49.34 12.2 12.2 0.0 0.0 12.2 12.2 400 4.88 0 Viễn Thông Vtc
270 VTL 1,798,820 55.76 31.0 31.0 0.0 0.0 31.0 31.0 0 0.00 0 Thăng Long
271 VTS 1,241,955 81.60 65.7 65.7 0.0 0.0 65.8 65.7 3,300 216.81 0 Viglacera Từ Sơn
272 VTV 6,371,400 259.32 40.7 40.7 0.2 0.5 41.0 40.1 7,200 293.04 0 Vật Tư Vận Tải Xi Măng
273 WSS 0 0.00 20.5 21.0 0.4 2.0 21.3 20.8 131,700 2,765.70 0
274 XMC 9,440,740 399.34 42.3 45.0 2.9 6.9 45.2 42.0 142,600 6,417.00 0 Bê Tông Và XD Vinaconex Xuân Mai
275 YBC 2,185,060 69.70 31.9 31.9 -0.1 -0.3 32.0 31.8 1,500 47.85 0 Xi Măng Và Khoáng Sản Yên Bái
276 YSC 1,089,670 20.70 19.0 19.7 1.0 5.3 20.0 19.5 800 15.76 0 Hapaco Yên Sơn
Giao dịch thỏa thuận
Tổng KLGD: 1,286,837             Tổng GTGD: 62.67 tỷ       (TTTT: Mở cửa)
Chào mua
STT Mã CK Giá KL Mã CTCK Thời gian
1ACB48.738,000 05/06/2009
2PGS23.1105,000 05/06/2009
3VC25610,000 05/06/2009
4VCG36.530,000 05/06/2009
5VSP44.313,000 05/06/2009
Chào bán
STT Mã CK Giá KL Mã CTCK Thời gian
1DBC32.110,000 05/06/2009
2KLS33.940,000 05/06/2009
3PGS23.15,000 05/06/2009
4PVS4343,600 05/06/2009
5SHB33.930,000 05/06/2009
6VCG31.970,000 05/06/2009
7VCG36.5170,000 05/06/2009

Thực hiện
STT Mã CK Trần Sàn TC Giao dịch thỏa thuận KL GD
khớp lệnh
Tổng KL
giao dịch
Số lượng
niêm yết
Giá KL Tổng KL Tổng GT
1ACB48.742.545.648.7100,000684,33733,1988,030,0008,714,337632,165,378
2CP07121300096.187,50087,5008,411 87,5007,000,000
3CPB071234000101.590,00090,0009,140 90,0009,350,000
4CSG17.615.416.517.611,00016,000282116,800132,80029,742,020
5DBC32.127.93028.410,00010,000284593,500603,50017,700,000
6KBC38.633.636.13815,00015,0005702,562,4002,577,400201,124,500
7PAN35.330.73335.35,0005,000177241,800246,8007,000,000
8PVI36.932.134.532.130,00030,0009631,578,2001,608,200103,550,000
9PVS4337.440.2435,00015,0006451,158,3001,173,300173,803,431
10SD555.147.951.547.95,0005,00024059,00064,0006,094,000
11SD738.933.936.438.99,0009,000350116,100125,1009,000,000
12SDP20.61819.3185,0005,0009035,60040,6005,000,000
13SRB9.78.59.18.530,00030,00025597,800127,8006,109,345
14TLC10.79.31010.715,00015,00016169,90084,9009,980,000
15VCG36.531.934.236.511,000155,0005,658211,200366,200185,080,387
16VGS17.415.216.317.415,00015,000261116,700131,70012,599,710
17XMC22.619.821.219.815,000100,0001,98065,500165,50010,000,000
(Nguồn http://hnx.vn - http://www.hastc.org.vn - http://fpts.com.vn)
Bản thử nghiệm