Chứng khoán  
Sàn HOSE
Sàn HNX
1USD = 20,845.00 VND
Giá vàng trong nước
10c = 46.420.000 VND
Giá vàng thế giới
1c = 4,162,037 VND
Nhân vật lịch sử
Địa diểm du lịch
Địa điểm ăn uống
Khách sạn
Điểm đặt máy ATM
Sổ tay nội trợ
VN-Index   516.21 (-1.77  -0.34%)    Số GD: 32,631    KLGD: 45,147,510    GTGD: 1,734.29 tỉ VND
Giá trị vốn hóa = SL niêm yết * Giá tham chiếu        Giá trị GD ước tính = Giá phiên GD cuối * Khối lượng GD        Nhấn nút   để sắp xếp theo cột
STT Mã CK Số lượng niêm yết
(CP)
Giá trị vốn hóa
(tỉ VND)
Tham chiếu Phiên GD cuối
+/-
%
+/-
Cao nhất Thấp nhất Khối lượng GD
(CP)
Giá trị GD ước tính
(triệu VND)
SL còn được phép mua
(CP)
SL mua
(CP)
SL bán
(CP)
Tên công ty niêm yết
Giá khớp lệnh (nghìn VND) Nhà đầu tư nước ngoài
1 AAM 0 0.00 32.4 32.5 0.2 0.6 32.6 32.3 8,240 267.80 0 0
2 ABT 8,099,999 445.50 55.0 0.0 0.0 0.0 54.5 54.5 3,500 0.00 0 0 XNK Thủy Sản Bến Tre
3 ACL 9,000,000 327.60 36.4 37.9 0.1 0.3 37.9 37.5 30,920 1,171.87 0 0 XNK Thủy Sản Cửu Long An Giang
4 AGD 0 0.00 28.5 28.5 0.0 0.0 28.5 28.5 0 0.00 0 0
5 AGF 12,859,288 452.65 35.2 35.0 -0.2 -0.6 35.2 35.0 1,300 45.50 0 0 XNK Thuỷ Sản An Giang
6 AGR 0 0.00 20.4 20.3 -0.1 -0.5 20.4 20.3 2,360 47.91 0 0
7 ALP 30,000,000 447.00 14.9 15.1 -0.4 -2.7 15.6 15.1 81,760 1,234.58 0 0 Alphanam
8 ANV 66,000,000 1,366.20 20.7 21.3 -0.2 -1.0 21.5 21.3 41,680 887.78 0 0 Nam Việt
9 APC 0 0.00 30.5 30.9 0.1 0.3 30.9 30.6 29,900 923.91 0 0
10 ASM 0 0.00 44.0 45.5 1.0 2.3 45.5 44.5 14,080 640.64 0 0
11 ASP 12,600,000 172.62 13.7 13.9 -0.1 -0.7 14.0 13.8 5,710 79.37 0 0 Dầu Khí An Pha S.G
12 ATA 0 0.00 30.0 0.0 0.0 0.0 29.8 29.8 2,200 0.00 0 0
13 BAS 9,600,000 124.80 13.0 0.0 0.0 0.0 13.4 13.4 2,240 0.00 0 0 Basa
14 BBC 15,420,782 504.26 32.7 0.0 0.0 0.0 32.7 32.6 24,000 0.00 0 0 Bibica
15 BCI 54,200,000 3,306.20 61.0 62.5 0.5 0.8 62.5 62.0 17,310 1,081.88 0 0 Đầu Tư XD Bình Chánh
16 BHS 18,531,620 633.78 34.2 0.0 0.0 0.0 34.5 34.5 21,000 0.00 0 0 Đường Biên Hòa
17 BMC 5,901,300 345.23 58.5 0.0 0.0 0.0 58.0 58.0 6,500 0.00 0 0 Khoáng Sản Bình Định
18 BMI 75,500,000 1,547.75 20.5 0.0 0.0 0.0 20.5 20.5 100 0.00 0 0 Bảo Minh
19 BMP 13,933,400 836.00 60.0 0.0 0.0 0.0 60.5 60.5 6,200 0.00 0 0 Nhựa Bình Minh
20 BT6 10,997,850 758.85 69.0 69.0 0.0 0.0 69.0 69.0 0 0.00 0 0 Bê Tông 620 Châu Thới
21 BTP 0 0.00 11.5 11.9 0.2 1.7 11.9 11.7 1,010 12.02 0 0
22 BTT 0 0.00 38.4 39.0 -0.5 -1.3 40.2 39.0 72,610 2,831.79 0 0
23 BVH 573,026,605 24,983.96 43.6 0.0 0.0 0.0 43.6 43.6 10,000 0.00 0 0 Tập Đoàn Bảo Việt
24 CAD 8,000,000 119.20 14.9 15.0 -0.2 -1.3 15.2 14.9 2,530 37.95 0 0 Chế Biến &Amp; XNK Thủy Sản Cadovimex
25 CCI 0 0.00 36.0 0.0 0.0 0.0 36.0 36.0 82,580 0.00 0 0
26 CII 40,000,000 1,624.00 40.6 40.9 -0.1 -0.2 41.0 40.9 120,690 4,936.22 0 0 Đầu Tư Hạ Tầng Kỹ Thuật Tp.Hcm
27 CLC 10,079,949 246.96 24.5 0.0 0.0 0.0 24.2 24.2 100 0.00 0 0 Cát Lợi
28 CMG 0 0.00 31.9 33.4 0.3 0.9 33.4 33.0 76,300 2,548.42 0 0
29 CMT 0 0.00 59.0 0.0 0.0 0.0 59.0 59.0 9,000 0.00 0 0
30 CNT 8,000,000 292.00 36.5 37.2 -0.1 -0.3 37.5 37.2 32,240 1,199.33 0 0 XD Và Kinh Doanh Vật Tư
31 COM 3,400,000 193.80 57.0 0.0 0.0 0.0 57.0 57.0 20 0.00 0 0 Vật Tư Xăng Dầu
32 CSG 30,000,000 378.00 12.6 0.0 0.0 0.0 12.8 12.8 8,840 0.00 0 0 Cáp Sài Gòn
33 CSM 0 0.00 64.5 64.5 -0.5 -0.8 65.0 64.5 11,610 748.85 0 0
34 CTD 0 0.00 147.0 0.0 0.0 0.0 147.0 147.0 10,050 0.00 0 0
35 CTG 0 0.00 28.3 28.5 0.1 0.4 28.5 28.4 34,430 981.26 0 0
36 CTI 0 0.00 25.9 25.9 -0.1 -0.4 26.0 25.9 15,000 388.50 0 0
37 CYC 9,047,855 78.72 8.7 8.7 0.0 0.0 8.7 8.7 0 0.00 0 0 Gạch Men Chang Yih
38 D2D 0 0.00 58.5 0.0 0.0 0.0 59.5 59.5 4,700 0.00 0 0
39 DAG 0 0.00 26.0 24.8 -1.2 -4.6 26.8 24.8 12,440 308.51 0 0
40 DCC 10,300,000 272.95 26.5 26.5 0.0 0.0 26.5 26.5 0 0.00 0 0 XD Công Nghiệp
41 DCL 8,100,000 473.85 58.5 0.0 0.0 0.0 59.5 59.5 100 0.00 0 0 Dược Phẩm Cửu Long
42 DCT 18,146,019 292.15 16.1 16.0 -0.1 -0.6 16.1 16.0 55,180 882.88 0 0 Tấm Lợp Vật Liệu XD Đồng Nai
43 DDM 8,920,000 112.39 12.6 0.0 0.0 0.0 12.5 12.5 500 0.00 0 0 Hàng Hải Đông Đô
44 DHA 10,099,670 488.82 48.4 0.0 0.0 0.0 49.7 49.7 100 0.00 0 0 Hóa An
45 DHC 0 0.00 16.4 17.2 0.1 0.6 17.2 17.0 48,440 833.17 0 0
46 DHG 20,000,000 2,380.00 119.0 0.0 0.0 0.0 119.0 119.0 3,350 0.00 0 0 Dược Hậu Giang
47 DIC 3,359,955 66.53 19.8 20.5 0.7 3.5 20.5 19.8 14,500 297.25 0 0 Đầu Tư Và TM Dic
48 DIG 0 0.00 72.5 0.0 0.0 0.0 73.5 73.5 8,090 0.00 0 0
49 DMC 13,769,999 645.81 46.9 0.0 0.0 0.0 47.0 47.0 100 0.00 0 0 XNK Y Tế Domesco
50 DPM 380,000,000 12,236.00 32.2 32.3 -0.5 -1.6 32.9 32.3 21,830 705.11 0 0 Công Ty Phân Đạm Và Hóa Chất Dầu Khí
51 DPR 40,000,000 2,620.00 65.5 67.5 0.5 0.8 67.5 65.5 45,120 3,045.60 0 0 Cao Su Đồng Phú
52 DQC 15,717,000 817.28 52.0 52.0 -1.0 -1.9 53.0 52.0 18,800 977.60 0 0 Bóng Đèn Điện Quang
53 DRC 13,038,552 1,512.47 116.0 0.0 0.0 0.0 117.0 117.0 9,620 0.00 0 0 Cao Su Đà Nẵng
54 DTT 5,100,000 52.53 10.3 0.0 0.0 0.0 10.3 10.0 7,000 0.00 0 0 Kỹ Nghệ Đô Thành
55 DVD 0 0.00 141.0 0.0 0.0 0.0 141.0 141.0 150 0.00 0 0
56 DVP 0 0.00 40.9 0.0 0.0 0.0 41.7 41.7 1,000 0.00 0 0
57 DXG 0 0.00 83.0 86.0 0.5 0.6 86.0 85.5 1,320 113.52 0 0
58 DXV 9,900,000 233.64 23.6 23.4 0.2 0.8 23.4 23.2 45,410 1,062.59 0 0 Xi Măng Vật Liệu XD Và Xây Lắp Đà Nẵng
59 EIB 0 0.00 22.1 0.0 0.0 0.0 22.1 22.0 134,980 0.00 0 0
60 FBT 15,000,000 208.50 13.9 13.9 -0.2 -1.4 14.3 13.9 3,750 52.13 0 0 XNK Lâm Thủy Sản Bến Tre
61 FDC 0 0.00 35.5 0.0 0.0 0.0 35.2 35.2 3,510 0.00 0 0
62 FMC 7,900,000 132.72 16.8 0.0 0.0 0.0 16.7 16.7 1,920 0.00 0 0 Thực Phẩm Sao Ta
63 FPC 32,999,991 201.30 6.1 6.1 0.0 0.0 6.1 6.1 0 0.00 0 0 Full Power
64 FPT 141,162,074 12,351.68 87.5 0.0 0.0 0.0 88.0 88.0 44,240 0.00 0 0 Fpt
65 GDT 0 0.00 23.4 24.5 0.1 0.4 24.5 24.0 112,840 2,764.58 0 0
66 GIL 10,219,818 378.13 37.0 37.8 0.3 0.8 37.8 37.4 41,870 1,582.69 0 0 SX Kinh Doanh XNK Bình Thạnh
67 GMC 4,669,497 127.48 27.3 27.3 -0.2 -0.7 27.5 27.3 24,000 655.20 0 0 SX TM May Sài Gòn
68 GMD 47,500,000 3,657.50 77.0 77.0 -0.5 -0.6 77.5 77.0 35,030 2,697.31 0 0 Đại Lý Liên Hiệp Vận Chuyển
69 GTA 10,400,000 124.80 12.0 0.0 0.0 0.0 12.6 12.6 91,930 0.00 0 0 Chế Biến Gỗ Thuận An
70 HAG 179,814,501 14,924.60 83.0 83.5 -0.5 -0.6 84.0 83.5 63,670 5,316.45 0 0 Hoàng Anh Gia Lai
71 HAP 14,779,609 304.46 20.6 20.8 -0.1 -0.5 20.9 20.8 20,600 428.48 0 0 Hapaco
72 HAS 5,991,906 81.49 13.6 0.0 0.0 0.0 14.0 13.9 13,010 0.00 0 0 Xây Lắp Bưu Điện Hà Nội
73 HAX 4,331,211 73.63 17.0 0.0 0.0 0.0 17.0 17.0 4,500 0.00 0 0 Dịch Vụ Ô Tô Hàng Xanh
74 HBC 13,500,000 534.60 39.6 40.8 -0.2 -0.5 41.0 40.8 15,000 612.00 0 0 XD Và Kinh Doanh Địa Ốc Hòa Bình
75 HCM 39,463,400 2,308.61 58.5 59.0 -0.5 -0.9 59.5 59.0 6,220 366.98 0 0 Chứng Khoán TP.HCM
76 HDC 8,128,000 585.22 72.0 74.5 0.5 0.7 75.0 74.0 65,420 4,873.79 0 0 Phát Triển Nhà Bà Rịa Vũng Tàu
77 HDG 0 0.00 112.0 112.0 -1.0 -0.9 113.0 112.0 13,700 1,534.40 0 0
78 HLA 19,000,000 494.00 26.0 26.3 0.1 0.4 26.4 26.2 132,570 3,486.59 0 0 Hữu Liên Á Châu
79 HLG 0 0.00 28.8 28.9 -0.1 -0.3 29.0 28.8 96,740 2,795.79 0 0
80 HMC 21,000,000 426.30 20.3 20.4 -0.3 -1.5 20.7 20.4 500 10.20 0 0 Kim Khí TP.HCM
81 HPG 140,260,000 9,397.42 67.0 0.0 0.0 0.0 67.5 67.5 65,190 0.00 0 0 Tập Đoàn Hòa Phát
82 HRC 17,260,976 654.19 37.9 38.6 0.1 0.3 38.6 38.0 17,910 691.33 0 0 Cao Su Hòa Bình
83 HSG 57,038,500 2,612.36 45.8 46.2 0.2 0.4 46.2 46.0 29,620 1,368.44 0 0 Tập Đoàn Hoa Sen
84 HSI 10,000,000 139.00 13.9 0.0 0.0 0.0 14.0 14.0 5,810 0.00 0 0 Vật Tư Hợp Và Phân Bón Hóa Sinh
85 HT1 87,000,000 1,261.50 14.5 0.0 0.0 0.0 15.0 14.8 7,220 0.00 0 0 Xi Măng Hà Tiên 1
86 HT2 88,000,000 1,258.40 14.3 15.0 0.2 1.4 15.0 14.6 2,740 41.10 0 0 Xi Măng Hà Tiên 2
87 HTV 10,080,000 178.42 17.7 18.2 -0.1 -0.6 18.4 18.2 52,460 954.77 0 0 Vận Tải Hà Tiên
88 HVG 0 0.00 45.7 46.1 -0.1 -0.2 46.4 46.1 13,030 600.68 0 0
89 ICF 12,807,000 189.54 14.8 0.0 0.0 0.0 14.9 14.9 9,510 0.00 0 0 Đầu Tư TM Thủy Sản
90 IFS 29,140,992 259.35 8.9 0.0 0.0 0.0 9.0 9.0 3,400 0.00 0 0 Thực Phẩm Quốc Tế
91 IMP 11,659,820 792.87 68.0 68.0 0.0 0.0 68.0 68.0 0 0.00 0 0 Dược Phẩm Imexpharm
92 ITA 114,999,730 4,277.99 37.2 37.4 -0.1 -0.3 37.5 37.4 140,570 5,257.32 0 0 Đầu Tư Công Nghiệp Tân Tạo
93 ITC 0 0.00 89.0 0.0 0.0 0.0 89.5 89.5 20,290 0.00 0 0
94 KBC 0 0.00 58.5 59.0 -0.5 -0.9 59.5 59.0 69,100 4,076.90 0 0
95 KDC 46,999,665 3,054.98 65.0 64.5 -0.5 -0.8 65.0 64.5 15,250 983.63 0 0 Kinh Đô
96 KDH 0 0.00 48.5 0.0 0.0 0.0 48.5 48.5 13,600 0.00 0 0
97 KHA 14,120,309 348.77 24.7 25.4 -0.2 -0.8 25.6 25.1 36,320 922.53 0 0 XNK Khánh Hội
98 KHP 17,409,086 240.25 13.8 0.0 0.0 0.0 13.9 13.9 1,910 0.00 0 0 Điện Lực Khánh Hòa
99 KMR 13,287,066 188.68 14.2 14.4 0.1 0.7 14.4 14.2 17,260 248.54 0 0 Mirae
100 KSB 0 0.00 64.5 0.0 0.0 0.0 64.5 64.5 2,110 0.00 0 0
101 KSH 11,690,000 666.33 57.0 59.0 0.5 0.9 59.0 58.0 122,130 7,205.67 0 0 Khoáng Sản Hà Nam
102 KSS 0 0.00 84.5 0.0 0.0 0.0 86.0 85.0 19,630 0.00 0 0
103 L10 9,000,000 167.40 18.6 0.0 0.0 0.0 18.7 18.7 10 0.00 0 0 Lilama 10
104 LAF 5,798,901 164.11 28.3 29.7 0.1 0.4 29.7 29.0 102,300 3,038.31 0 0 Chế Biến Hàng XK Long An
105 LBM 4,135,560 76.09 18.4 0.0 0.0 0.0 19.3 19.1 227,900 0.00 0 0 Khoáng Sản Và Vật Liệu XD Lâm Đồng
106 LCG 13,600,000 1,033.60 76.0 76.0 -0.5 -0.7 77.0 76.0 73,230 5,565.48 0 0 Licogi 16
107 LGC 3,000,000 92.70 30.9 32.4 2.4 7.8 32.4 30.0 34,080 1,104.19 0 0 Cơ Khí - Điện Lữ Gia
108 LGL 0 0.00 34.6 0.0 0.0 0.0 35.4 35.3 9,960 0.00 0 0
109 LHG 0 0.00 63.5 0.0 0.0 0.0 64.0 64.0 2,200 0.00 0 0
110 LIX 0 0.00 75.5 76.0 -0.5 -0.7 76.5 76.0 10,610 806.36 0 0
111 LSS 30,000,000 1,281.00 42.7 43.2 -0.3 -0.7 43.5 43.2 10,260 443.23 0 0 Mía Đường Lam Sơn
112 MAFPF1 21,409,530 122.03 5.7 0.0 0.0 0.0 5.6 5.6 4,850 0.00 0 0 QĐT Tăng Trưởng Manulife
113 MCG 0 0.00 46.7 0.0 0.0 0.0 49.0 49.0 285,330 0.00 0 0
114 MCP 4,949,928 67.32 13.6 13.8 0.2 1.5 13.8 13.6 3,700 51.06 0 0 In Và Bao Bì Mỹ Châu
115 MCV 6,889,749 223.92 32.5 34.1 0.1 0.3 34.1 34.0 268,620 9,159.94 0 0 Cavico Việt Nam Khai Thác Mỏ Và XD
116 MHC 11,788,087 137.92 11.7 12.2 0.1 0.9 12.2 12.0 138,760 1,692.87 0 0 Hàng Hải Hà Nội
117 MPC 70,000,000 2,240.00 32.0 0.0 0.0 0.0 31.9 31.9 8,660 0.00 0 0 Thủy Hải Sản Minh Phú
118 MSN 0 0.00 40.0 40.5 1.5 3.8 40.5 39.0 230 9.32 0 0
119 MTG 8,000,000 108.80 13.6 13.8 -0.1 -0.7 13.9 13.8 12,400 171.12 0 0 Mt Gas
120 NAV 8,000,000 111.20 13.9 0.0 0.0 0.0 14.0 14.0 3,000 0.00 0 0 Nam Việt
121 NBB 15,400,000 1,493.80 97.0 0.0 0.0 0.0 97.0 97.0 12,380 0.00 0 0 Đầu Tư Năm Bảy Bảy
122 NHW 0 0.00 21.1 0.0 0.0 0.0 22.1 22.1 4,270 0.00 0 0
123 NKD 10,079,782 486.85 48.3 0.0 0.0 0.0 48.8 48.8 3,150 0.00 0 0 Chế Biến Thực Phẩm Kinh Đô Miền Bắc
124 NSC 5,765,950 211.03 36.6 0.0 0.0 0.0 36.1 36.1 1,000 0.00 0 0 Giống Cây Trồng Trung Ương
125 NTL 8,200,000 1,353.00 165.0 168.0 1.0 0.6 168.0 167.0 28,370 4,766.16 0 0 Phát Triển Đô Thị Từ Liêm
126 NVN 0 0.00 34.3 34.2 0.1 0.3 34.2 34.1 4,310 147.40 0 0
127 OPC 8,190,000 401.31 49.0 0.0 0.0 0.0 49.4 49.4 2,470 0.00 0 0 Dược Phẩm Opc
128 PAC 15,000,000 1,095.00 73.0 0.0 0.0 0.0 75.0 75.0 350 0.00 0 0 Pin Ắc Quy Miền Nam
129 PET 48,253,500 1,302.84 27.0 27.1 -0.2 -0.7 27.5 27.1 123,810 3,355.25 0 0 Dịch Vụ Hợp Dầu Khí
130 PGC 25,000,000 712.50 28.5 29.0 -0.1 -0.4 29.5 29.0 143,250 4,154.25 0 0 Gas Petrolimex
131 PGD 0 0.00 48.1 48.8 -0.1 -0.2 49.0 48.5 7,510 366.49 0 0
132 PHR 0 0.00 41.1 42.0 -0.1 -0.2 42.5 42.0 38,390 1,612.38 0 0
133 PHT 0 0.00 26.7 26.7 -0.3 -1.1 27.0 26.7 200 5.34 0 0
134 PIT 9,770,479 181.73 18.6 0.0 0.0 0.0 19.5 19.5 251,850 0.00 0 0 XNK Petrolimex
135 PJT 7,000,000 81.90 11.7 11.8 0.2 1.7 11.8 11.6 1,590 18.76 0 0 Vận Tải Xăng Dầu Đường Thủy
136 PNC 6,500,000 81.90 12.6 12.6 -0.1 -0.8 12.7 12.6 7,000 88.20 0 0 Văn Hóa Phương Nam
137 PNJ 30,000,000 1,815.00 60.5 61.0 0.5 0.8 61.0 60.5 5,990 365.39 0 0 Vàng Bạc Đá Quý Phú Nhuận
138 PPC 326,235,000 5,774.36 17.7 17.6 -0.1 -0.6 17.8 17.6 113,740 2,001.82 0 0 Nhiệt Điện Phả Lại
139 PPI 0 0.00 38.9 38.9 -0.9 -2.3 39.8 38.9 18,550 721.60 0 0
140 PRUBF1 50,000,000 290.00 5.8 5.7 -0.1 -1.7 5.8 5.7 7,080 40.36 0 0 QĐT Cân Bằng Prudential
141 PTC 10,000,000 133.00 13.3 0.0 0.0 0.0 13.5 13.5 26,150 0.00 0 0 Đầu Tư Và XD Bưu Điện
142 PVD 110,139,730 6,222.89 56.5 0.0 0.0 0.0 57.0 57.0 48,800 0.00 0 0 Khoan Và Dịch Vụ Khoan Dầu Khí
143 PVF 500,000,000 14,500.00 29.0 29.0 -0.4 -1.4 29.4 29.0 18,870 547.23 0 0 Công Ty Tài Chính CP Dầu Khí Việt Nam
144 PVT 72,000,000 914.40 12.7 12.8 -0.1 -0.8 12.9 12.8 21,530 275.58 0 0 Vận Tải Dầu Khí
145 RAL 11,500,000 340.40 29.6 29.8 -0.4 -1.4 30.2 29.8 2,010 59.90 0 0 Bóng Đèn Phích Nước Rạng Đông
146 RDP 0 0.00 20.4 0.0 0.0 0.0 20.6 20.5 48,440 0.00 0 0
147 REE 57,260,388 2,948.91 51.5 0.0 0.0 0.0 52.0 52.0 18,860 0.00 0 0 Cơ Điện Lạnh
148 RIC 41,031,976 1,189.93 29.0 29.0 0.0 0.0 29.0 29.0 0 0.00 0 0 Quốc Tế Hoàng Gia
149 SAM 65,399,216 2,079.70 31.8 32.3 0.1 0.3 32.3 32.2 185,580 5,994.23 0 0 Cáp Và Vật Liệu Viễn Thông
150 SAV 9,963,450 358.68 36.0 0.0 0.0 0.0 36.8 36.8 40 0.00 0 0 Hợp Tác Kinh Tế Và XNK Savimex
151 SBT 141,925,800 1,859.23 13.1 13.2 -0.1 -0.8 13.3 13.1 130,180 1,718.38 0 0 Bourbon Tây Ninh
152 SC5 8,600,000 692.30 80.5 84.5 1.0 1.2 84.5 82.0 244,560 20,665.32 0 0 XD Số 5
153 SCD 8,500,000 211.65 24.9 0.0 0.0 0.0 25.0 25.0 500 0.00 0 0 Nước Giải Khát Chương Dương
154 SEC 0 0.00 24.3 25.4 0.4 1.6 25.4 25.0 58,710 1,491.23 0 0
155 SFC 3,400,000 190.40 56.0 0.0 0.0 0.0 56.0 56.0 100 0.00 0 0 Nhiên Liệu Sài Gòn
156 SFI 2,403,030 86.51 36.0 0.0 0.0 0.0 36.9 36.9 3,460 0.00 0 0 Đại Lý Vận Tải Safi
157 SGT 45,000,000 1,048.50 23.3 23.3 0.0 0.0 23.3 23.3 0 0.00 0 0 Công Nghệ Viễn Thông Sài Gòn
158 SHI 0 0.00 33.6 34.0 0.1 0.3 34.0 33.8 19,160 651.44 0 0
159 SJD 26,000,000 525.20 20.2 20.2 0.0 0.0 20.2 20.2 0 0.00 0 0 Thủy Điện Cần Đơn
160 SJS 40,000,000 3,160.00 79.0 79.5 -0.5 -0.6 80.0 79.5 61,440 4,884.48 0 0 Đầu Tư Phát Triển Đô Thị Và KD Sông Đà
161 SMC 10,996,777 368.39 33.5 33.4 0.1 0.3 33.4 33.3 12,520 418.17 0 0 Đầu Tư TM Smc
162 SRC 0 0.00 61.5 62.0 -0.5 -0.8 62.5 61.5 460 28.52 0 0
163 SRF 0 0.00 36.0 36.5 -0.1 -0.3 36.6 36.5 2,500 91.25 0 0
164 SSC 10,000,000 477.00 47.7 48.0 0.1 0.2 48.0 47.8 15,340 736.32 0 0 Giống Cây Trồng Miền Nam
165 SSI 153,333,471 6,624.01 43.2 43.4 0.1 0.2 43.5 43.2 80,160 3,478.94 0 0 Chứng Khoán Sài Gòn
166 ST8 8,200,000 277.16 33.8 0.0 0.0 0.0 33.5 33.1 1,040 0.00 0 0 Siêu Thanh
167 STB 511,583,084 11,203.67 21.9 21.9 -0.1 -0.5 22.0 21.9 231,400 5,067.66 0 0 NH TM CP Sài Gòn Thương Tín
168 STG 0 0.00 34.0 34.0 0.0 0.0 34.0 34.0 0 0.00 0 0
169 SVC 20,361,040 759.47 37.3 37.7 0.1 0.3 37.7 37.3 12,980 489.35 0 0 Dịch Vụ Hợp Sài Gòn
170 SZL 10,000,000 380.00 38.0 38.5 -0.1 -0.3 38.7 38.5 18,800 723.80 0 0 Sonadezi Long Thành
171 TAC 18,980,200 707.96 37.3 37.7 -0.4 -1.1 38.1 37.7 1,490 56.17 0 0 Dầu Thực Vật Tường An
172 TBC 0 0.00 16.4 0.0 0.0 0.0 16.5 16.5 2,000 0.00 0 0
173 TCL 0 0.00 43.0 0.0 0.0 0.0 43.0 43.0 3,900 0.00 0 0
174 TCM 35,000,000 567.00 16.2 16.4 -0.1 -0.6 16.5 16.3 43,090 706.68 0 0 Dệt May - Đầu Tư - TM Thành Công
175 TCR 33,570,425 315.56 9.4 0.0 0.0 0.0 9.4 9.4 800 0.00 0 0 Công Nghiệp Gốm Sứ Taicera
176 TDH 23,000,000 1,426.00 62.0 63.0 0.5 0.8 63.0 62.5 8,170 514.71 0 0 Phát Triển Nhà Thủ Đức
177 TIC 0 0.00 13.0 0.0 0.0 0.0 12.9 12.9 1,000 0.00 0 0
178 TIE 0 0.00 31.3 32.0 0.7 2.2 32.0 31.3 37,850 1,211.20 0 0
179 TIX 0 0.00 59.0 61.5 1.5 2.5 61.5 60.0 105,830 6,508.55 0 0
180 TLG 0 0.00 35.0 0.0 0.0 0.0 34.0 34.0 1,010 0.00 0 0
181 TLH 0 0.00 30.5 30.9 -0.1 -0.3 31.0 30.9 49,010 1,514.41 0 0
182 TMP 70,000,000 1,162.00 16.6 16.6 0.0 0.0 16.6 16.6 0 0.00 0 0 Thủy Điện Thác Mơ
183 TMS 6,348,000 203.14 32.0 0.0 0.0 0.0 33.3 33.3 660 0.00 0 0 Kho Vận Giao Nhận Ngoại Thương
184 TMT 0 0.00 58.0 0.0 0.0 0.0 60.5 60.5 19,320 0.00 0 0
185 TNA 3,300,000 111.54 33.8 35.4 0.2 0.6 35.4 35.2 131,870 4,668.20 0 0 TM XNK Thiên Nam
186 TNC 19,250,000 302.23 15.7 16.2 0.2 1.3 16.2 16.0 22,680 367.42 0 0 Cao Su Thống Nhất
187 TPC 10,400,000 168.48 16.2 16.5 -0.1 -0.6 16.6 16.5 32,450 535.43 0 0 Nhựa Tân Đại Hưng
188 TRA 8,000,000 416.00 52.0 51.5 1.5 2.9 51.5 50.0 4,410 227.12 0 0 Traphaco
189 TRC 30,000,000 2,010.00 67.0 0.0 0.0 0.0 67.0 67.0 10,000 0.00 0 0 Cao Su Tây Ninh
190 TRI 7,548,360 48.31 6.4 6.4 0.0 0.0 6.4 6.4 0 0.00 0 0 Nước Giải Khát Sài Gòn
191 TS4 8,470,350 415.05 49.0 50.0 0.4 0.8 51.0 49.0 98,090 4,904.50 0 0 Thuỷ Sản Số 4
192 TSC 8,312,915 284.30 34.2 0.0 0.0 0.0 35.9 35.9 360,720 0.00 0 0 Kỹ Thuật Nông Nghiệp Cần Thơ
193 TTF 15,000,000 526.50 35.1 0.0 0.0 0.0 36.8 36.8 169,410 0.00 0 0 Tập Đoàn Kỹ Nghệ Gỗ Trường Thành
194 TTP 14,699,998 687.96 46.8 0.0 0.0 0.0 48.0 48.0 3,760 0.00 0 0 Bao Bì Nhựa Tân Tiến
195 TYA 26,573,548 217.90 8.2 8.3 -0.1 -1.2 8.4 8.3 3,430 28.47 0 0 Dây Và Cáp Điện Taya Việt Nam
196 UIC 8,000,000 180.00 22.5 0.0 0.0 0.0 22.7 22.6 10,190 0.00 0 0 Đầu Tư Phát Triển Nhà Và Đô Thị Idico
197 VCB 1,210,086,026 52,759.75 43.6 43.9 -0.1 -0.2 44.0 43.9 14,290 627.33 0 0 NH TM CP Ngoại Thương Việt Nam
198 VES 0 0.00 16.9 0.0 0.0 0.0 17.0 16.9 67,840 0.00 0 0
199 VFC 20,000,000 230.00 11.5 0.0 0.0 0.0 11.6 11.6 6,100 0.00 0 0 Vinafco
200 VFG 0 0.00 85.0 0.0 0.0 0.0 84.0 84.0 4,770 0.00 0 0
201 VFMVF1 100,000,000 1,480.00 14.8 14.9 -0.1 -0.7 15.0 14.8 71,090 1,059.24 0 0 QĐT Chứng Khoán Việt Nam - Vf1
202 VFMVF4 80,646,000 733.88 9.1 9.2 0.1 1.1 9.2 9.1 66,410 610.97 0 0 QĐT Doanh Nghiệp Hàng Đầu Việt Nam-Vf4
203 VHC 30,000,000 1,326.00 44.2 44.2 0.0 0.0 44.2 44.2 0 0.00 0 0 Vĩnh Hoàn
204 VHG 25,000,000 325.00 13.0 13.1 -0.1 -0.8 13.2 13.1 36,870 483.00 0 0 Đầu Tư Và SX Việt Hàn
205 VIC 119,983,156 11,458.39 95.5 98.0 0.5 0.5 98.0 97.0 19,240 1,885.52 0 0 Vincom
206 VID 19,499,342 257.39 13.2 13.3 -0.2 -1.5 13.5 13.3 76,730 1,020.51 0 0 Giấy Viễn Đông
207 VIP 59,807,785 1,208.12 20.2 20.5 -0.1 -0.5 20.6 20.5 7,040 144.32 0 0 Vận Tải Xăng Dầu Vipco
208 VIS 15,000,000 975.00 65.0 66.5 -0.5 -0.8 67.0 65.0 18,590 1,236.23 0 0 Thép Việt Ý
209 VKP 8,000,000 72.80 9.1 0.0 0.0 0.0 9.1 9.1 14,140 0.00 0 0 Nhựa Tân Hóa
210 VNA 20,000,000 380.00 19.0 19.4 -0.1 -0.5 19.5 19.0 19,960 387.22 0 0 Vận Tải Biển Vinaship
211 VNE 32,000,000 528.00 16.5 16.5 -0.2 -1.2 17.0 16.5 132,570 2,187.41 0 0 XD Điện Việt Nam
212 VNG 0 0.00 11.2 11.2 0.1 0.9 11.4 11.1 10,030 112.34 0 0
213 VNH 0 0.00 23.2 23.0 -0.6 -2.6 23.6 23.0 5,390 123.97 0 0
214 VNI 0 0.00 28.0 0.0 0.0 0.0 27.9 27.9 1,510 0.00 0 0
215 VNL 0 0.00 20.0 0.0 0.0 0.0 20.0 20.0 500 0.00 0 0
216 VNM 175,275,670 15,424.26 88.0 88.5 -0.5 -0.6 89.0 88.5 27,770 2,457.65 0 0 Sữa Việt Nam
217 VNS 17,000,000 1,020.00 60.0 60.5 -0.5 -0.8 61.0 60.0 93,660 5,666.43 0 0 Ánh Dương Việt Nam
218 VPH 0 0.00 57.5 59.0 -0.5 -0.9 60.0 59.0 52,050 3,070.95 0 0
219 VPK 7,600,000 67.64 8.9 0.0 0.0 0.0 9.0 8.9 600 0.00 0 0 Bao Bì Dầu Thực Vật
220 VPL 100,000,000 4,070.00 40.7 40.7 -0.1 -0.2 41.5 40.7 3,910 159.14 0 0 Du Lịch Vinpearlland
221 VSC 8,037,334 691.21 86.0 0.0 0.0 0.0 86.0 86.0 820 0.00 0 0 Container Việt Nam
222 VSG 11,044,000 115.96 10.5 0.0 0.0 0.0 10.5 10.5 12,000 0.00 0 0 Conteiner Phía Nam
223 VSH 137,494,258 2,062.41 15.0 15.1 -0.1 -0.7 15.2 15.1 77,550 1,171.01 0 0 Thủy Điện Vĩnh Sơn Sông Hinh
224 VST 40,000,000 840.00 21.0 0.0 0.0 0.0 21.6 21.0 10,860 0.00 0 0 Vận Tải Và Thuê Tàu Biển Việt Nam
225 VTB 11,005,345 195.90 17.8 0.0 0.0 0.0 18.0 18.0 60 0.00 0 0 Điện Tử Tân Bình
226 VTO 60,000,000 756.00 12.6 12.7 0.1 0.8 12.7 12.6 15,790 200.53 0 0 Vận Tải Xăng Dầu Vitaco
Giao dịch thỏa thuận
Tổng KLGD: 2,861,585             Tổng GTGD: 91.35 tỷ       (TTTT: Khớp lệnh liên tục)
Chào mua
STT Mã CK Giá KL Mã CTCK Thời gian
1ANV20.4 50,000 079 10:49:49
2ASP  50,000 057 10:35:35
3BBC33 40,000 003 10:39:39
4BHS  20,000 043 10:45:45
5CII47.3 20,000 089 10:47:47
6CII47.3 25,000 003 10:39:39
7CII47.3 30,000 022 10:40:40
8DCC  20,000 001 10:32:32
9DCC21 30,000 001 10:39:39
10DCC21 30,000 001 10:43:43
11DCT14.7 20,000 022 10:33:33
12DQC21.4 20,000 061 10:53:53
13DXV12.1 200,000 079 10:50:50
14DXV12.1 50,000 079 10:56:56
15FPC16.4 200,000 079 10:50:50
16GMD56.5 80,000 009 10:44:44
17GMD56.5 20,000 002 10:56:56
18HCM59.5 20,000 048 10:38:38
19HCM  20,000 011 10:53:53
20HCM59.5 50,000 003 10:40:40
21HLA26.7 20,000 089 10:40:40
22HPG57 20,000 005 10:53:53
23HSG31.7 200,000 021 10:42:42
24HTV14.3 20,000 089 10:51:51
25LSS  50,000 003 10:45:45
26LSS33 40,000 003 10:39:39
27PVD84 458,000 017 10:45:45
28PVF  35,000 003 10:41:41
29PVF  30,000 070 10:56:56
30SBT  100,000 062 10:31:31
31SBT13.3 30,000 048 10:40:40
32SBT13.3 40,000 017 10:50:50
33SBT13.3 30,000 017 10:43:43
34SJS  100,000 062 10:31:31
35STB31.7 30,000 009 10:43:43
36SZL  500,000 025 10:50:50
37SZL47 100,000 055 10:53:53
38TNC18.7 50,000 005 10:53:53
39TRI12.3 20,000 055 10:44:44
40TTF23.2 20,000 001 10:42:42
41TYA12.6 50,000 022 10:46:46
42UIC24.4 30,000 055 10:39:39
43VFMVF47.9 500,000 021 10:40:40
44VNE  100,000 025 10:51:51
Chào bán
STT Mã CK Giá KL Mã CTCK Thời gian
1ABT42 20,522 068 10:32:32
2ABT42 20,992 001 10:35:35
3ABT42 20,125 001 10:37:37
4ABT42 21,291 011 10:48:48
5DCL59 20,352 068 10:33:33
6DHG147 20,963 001 10:37:37
7FPT74 20,285 001 10:35:35
8HLA26.7 20,000 079 10:51:51
9HSG31.7 100,000 021 10:42:42
10IMP74.5 20,335 001 10:37:37
11KDC50.5 20,251 068 10:34:34
12KDC50.5 36,541 011 10:49:49
13NKD45.8 21,152 001 10:37:37
14PVD84 22,568 068 10:34:34
15PVD84 20,195 001 10:36:36
16PVF  120,000 005 10:41:41
17REE52 54,394 001 10:38:38
18SAM30.7 20,264 068 10:36:36
19SJD17.4 22,337 001 10:36:36
20SJD17.4 38,513 011 10:49:49
21STB31.7 50,000 006 10:33:33
22STB31.7 30,000 055 10:48:48
23TDH75.5 20,933 011 10:49:49
24TTF23.2 20,000 041 10:34:34
25TTP41.8 20,924 001 10:36:36
26TTP41.8 20,672 011 10:50:50
27VFMVF1  597,000 003 10:42:42
28VID13.5 60,000 026 10:42:42
29VST  22,000 044 10:54:54
30VST18.5 20,000 041 10:49:49

Thực hiện
STT Mã CK Trần Sàn TC Giao dịch thỏa thuận KL GD
khớp lệnh
Tổng KL
giao dịch
Số lượng
niêm yết
Giá KL Tổng KL Tổng GT
1ACL29.526.728.129.523,58023,58069539,76063,340 
2ANV20.418.619.520.450,00050,0001,020167,130217,130 
3BHS23.120.92223.120,00020,00046254,92074,920 
4GIL26.824.425.626.850,00050,0001,340114,530164,530 
5GMD56.551.55456.520,000150,0008,47544,540194,540 
6GTA13.712.513.113.738,52038,52052718,05056,570 
7HAP2724.625.825.857,50057,5001,483273,230330,730 
8HCM59.554.55754.520,00020,0001,09050020,500 
9HLA26.724.325.526.720,00020,00053424,80044,800 
10HMC18.416.817.618.420,00020,00036813,52033,520 
11IFS12.411.411.91220,00020,000240106,670126,670 
12KDC50.546.148.550.581,071431,07121,769205,270636,341 
13LBM21.719.720.721.720,00020,00043455,67075,670 
14PVF38.735.136.938.780,000100,0003,83483,920183,920 
15REE5247.549.95230,39430,3941,5801,412,6601,443,054 
16SBT13.312.112.713.3100,000240,0003,192168,760408,760 
17SC546.341.944.141.980,000175,0007,33283,850258,850 
18STB31.728.730.231.7299,360799,53025,3453,259,5504,059,080 
19SZL47.743.345.547.720,00020,0009548,35028,350 
20TRI13.512.312.912.520,00020,00025049,20069,200 
21VFMVF47.97.37.67.920,00020,000158219,090239,090 
22VHG1311.812.41330,000200,0002,60025,750225,750 
23VKP1311.812.41376,00076,00098823,83099,830 
24VNE16.915.316.116.940,00080,0001,35268,380148,380 
25VNS35.532.333.932.3150,000150,0004,845149,480299,480 
26VTO16.114.715.416.129,99029,990482618,560648,550 
(Nguồn http://hsx.vn - http://www.hastc.org.vn - http://fpts.com.vn)
Bản thử nghiệm