Giá vàng - ngoại tệ  
Tỉ giá hối đoái, giá vàng trong và ngoài nước
1USD = 19,487.50 VND
Giá vàng trong nước
10c = 29.240.000 VND
Giá vàng thế giới
1c = 2,926,051 VND
Nhân vật lịch sử
Địa diểm du lịch
Địa điểm ăn uống
Khách sạn
Điểm đặt máy ATM
Sổ tay nội trợ
 NH Công ThươngNH ĐT & PTNH Ngoại ThươngNH ACB
 MuaBánMuaBánMuaBánMuaBán
Đô la Úc (AUD)176521783417,259.0017,531.0017,494.8117,858.6617,750.0017,948.00
Đô la Canada (CAD)184221861218,183.0018,435.00  18,644.0018,842.00
Franc Thụy Sĩ (CHF)191401933719,049.0019,318.00  19,265.00
Nhân dân tệ (CNY)28532888      
Krone Đan Mạch (DKK)333933733,284.003,356.00    
Euro (EUR)249012510824,566.0024,847.0024,731.1325,119.2324,977.0025,242.00
Bảng Anh (GBP)298683017629,718.0030,103.0029,602.1330,187.7830,234.00
Đô la Hồng Kông (HKD)249625212,485.002,529.00  2,538.00
Yen Nhật (JPY)230.08232.45229.95232.88225.54232.09229.00232.00
KRW14.0017.00      
Krone Na Uy (NOK)315531883,055.003,126.00    
Đô la New Zealand (NZD)1385714000    14,156.00
Krona Thụy Điển (SEK)267627052,607.002,670.00    
Đô la Singapore (SGD)144111456014,277.0014,513.00  14,427.0014,581.00
Baht Thái Lan(THB)603.19637.62599.16646.92  641.00
Đô la Mĩ (USD)194701950019,470.0019,500.0019,475.0019,500.0019,450.0019,500.00

Kitco Inc.
Tên ngoại tệ (NT)xNT = 1USD1NT = xUSD1NT = xVND
Australian Dollar1.09090.916717,864.19
Brazilian Real1.72780.578811,279.37
British Pound0.64701.545730,121.83
Canadian Dollar1.04180.959918,706.05
Chinese Yuan6.79650.14712,866.61
Euro0.77501.290325,144.72
Hong Kong Dollar7.76610.12882,509.99
Indian Rupee46.48500.0215418.98
Japanese Yen84.31000.0119231.90
Mexican Pesos12.92130.07741,508.33
Russian Ruble30.58480.0327637.24
S.African Rand7.18670.13912,710.71
Swiss Franc1.01680.983519,165.96
CT Vàng bạc đá quí SJC
 MuaBán
SJC 1 Kg29.200.00029.240.000
SJC 10L29.200.00029.240.000
SJC 1L29.200.00029.240.000
SJC 5c29.200.00029.260.000
SJC 2c29.200.00029.270.000
 
Kitco Inc.
1 ounce = 1,246.60 USD
1 chỉ = 150.29 USD
1 chỉ = 2,926,051 VND
(1 USD = 19,470.00 VND)
Bản thử nghiệm