Giá vàng - ngoại tệ  
Tỉ giá hối đoái, giá vàng trong và ngoài nước
1USD = 20,845.00 VND
Giá vàng trong nước
10c = 46.420.000 VND
Giá vàng thế giới
1c = 4,162,037 VND
Nhân vật lịch sử
Địa diểm du lịch
Địa điểm ăn uống
Khách sạn
Điểm đặt máy ATM
Sổ tay nội trợ
 NH Công ThươngNH ĐT & PTNH Ngoại ThươngNH ACB
 MuaBánMuaBánMuaBánMuaBán
AUD      21,684.0021,922.00
NZD      17,522.00
CAD      20,973.0021,193.00
CHF      22,708.00
EUR      27,149.0027,433.00
GBP      33,672.00
HKD      2,700.00
JPY      236.00239.00
SGD      16,829.0017,005.00
THB      694.00
USD(1)       
USD(5,10,20)       
USD(50,100)      20,800.0020,860.00
Đô la Úc (AUD)217362190821.672,0021.976,0021,575.8322,010.31  
Đô la Canada (CAD)210252119220.910,0021.223,00    
Franc Thụy Sĩ (CHF)225262270522.396,0022.710,00    
Nhân dân tệ (CNY)33263363-3.382,00    
Krone Đan Mạch (DKK)36503679-3.706,00    
Euro (EUR)272142743127.167,0027.448,0027,095.5727,558.02  
Bảng Anh (GBP)334073367333.258,0033.715,0033,155.8933,789.97  
Đô la Hồng Kông (HKD)267826992.647,002.712,00    
Yen Nhật (JPY)237.61239.50235,77239,23233.84239.51  
KRW19.4619.76      
LAK2.582.65-02,80    
Krone Na Uy (NOK)37193749-3.777,00    
Đô la New Zealand (NZD)173371747417.233,0017.564,00    
RUB  -764,00    
Krona Thụy Điển (SEK)31933218-3.243,00    
Đô la Singapore (SGD)168681700316.798,0017.028,00    
Baht Thái Lan(THB)682.00687.42611,57710,67    
Đô la Mĩ (USD)208252086020.820,0020.860,0020,825.0020,865.00  
USD lẻ  20.810,00-    
VNĐ  --    

Kitco Inc.
Tên ngoại tệ (NT)xNT = 1USD1NT = xUSD1NT = xVND
Australian Dollar0.95371.048621,858.07
Brazilian Real2.03400.491610,247.40
British Pound0.62371.603533,424.96
Canadian Dollar0.98651.013721,130.58
Chinese Yuan6.21930.16083,351.88
Euro0.76471.307827,261.09
Hong Kong Dollar7.75100.12902,689.01
Indian Rupee55.00500.0182379.38
Japanese Yen87.28500.0115239.72
Mexican Peso12.78470.07821,630.08
Russian Ruble30.31770.0330687.89
S.African Rand8.58700.11652,428.44
Swiss Franc0.92491.081222,537.61
CT Vàng bạc đá quí SJC
 MuaBán
SJC 1 Kg46.120.00046.420.000
SJC 10L46.120.00046.420.000
SJC 1L46.120.00046.420.000
SJC 5c46.120.00046.440.000
SJC 2c46.120.00046.450.000
 
Kitco Inc.
1 ounce = 1,657.80 USD
1 chỉ = 199.86 USD
1 chỉ = 4,162,037 VND
(1 USD = 20,825.00 VND)
Bản thử nghiệm