Bảng cân nặng và chiều cao theo tuổi

GáiTrai
Cân nặng (kg)Chiều cao (cm)Cân nặng (kg)Chiều cao (cm)
Lúc sinh3.2049.903.3050.50
1 tháng4.0053.504.3054.60
2 tháng4.7056.805.2058.10
3 tháng5.4059.506.0061.10
4 tháng6.0062.006.7063.70
5 tháng6.7064.107.3065.90
6 tháng7.2065.907.8067.80
7 tháng7.7067.608.3069.50
8 tháng8.2069.108.8071.00
9 tháng8.6070.409.2072.30
10 tháng8.9071.809.5073.60
11 tháng9.2073.109.9074.90
1 tuổi9.5074.3010.2076.10
1 tuổi 01 tháng9.8075.5010.4077.20
1 tuổi 02 tháng10.0076.7010.7078.30
1 tuổi 03 tháng10.2077.8010.9079.40
1 tuổi 04 tháng10.4078.9011.1080.40
1 tuổi 05 tháng10.6079.9011.3081.40
1 tuổi 06 tháng10.8080.9011.5082.40
1 tuổi 07 tháng11.0081.9011.7083.30
1 tuổi 08 tháng11.2082.9011.8084.20
1 tuổi 09 tháng11.4083.8012.0085.10
1 tuổi 10 tháng11.5084.7012.2086.00
1 tuổi 11 tháng11.7085.6012.4086.80
2 tuổi11.9086.5012.6087.60
2 tuổi 02 tháng12.3088.2013.0089.20
2 tuổi 04 tháng12.6089.8013.3090.80
2 tuổi 06 tháng12.9091.3013.7092.30
2 tuổi 08 tháng13.3092.8014.0093.70
2 tuổi 10 tháng13.6094.2014.4095.20
3 tuổi13.9095.6014.7096.50
3 tuổi 02 tháng14.4095.8015.0096.80
3 tuổi 04 tháng14.8096.6015.3097.70
3 tuổi 06 tháng15.1097.9015.7099.10
3 tuổi 08 tháng15.4099.2016.00100.40
3 tuổi 10 tháng15.70100.4016.40101.70
4 tuổi16.00101.6016.70102.90
4 tuổi 02 tháng16.20102.8017.00104.20
4 tuổi 04 tháng16.50104.0017.40105.40
4 tuổi 06 tháng16.80105.1017.70106.60
4 tuổi 08 tháng17.10106.2018.00107.70
4 tuổi 10 tháng17.40107.3018.30108.80
5 tuổi17.70108.4018.70109.90
5 tuổi 03 tháng18.10110.0019.20111.50
5 tuổi 06 tháng18.60111.6019.70113.10
5 tuổi 09 tháng19.00113.1020.20114.60
6 tuổi19.50114.6020.70116.10
6 tuổi 03 tháng20.00116.1021.20117.50
6 tuổi 06 tháng20.60117.6021.70119.00
6 tuổi 09 tháng21.20119.1022.30120.30
7 tuổi21.80120.6022.90121.70
7 tuổi 06 tháng23.30123.5024.00124.40
8 tuổi24.80126.4025.30127.00
8 tuổi 06 tháng26.60129.3026.70129.60
9 tuổi28.50132.2028.10132.20
9 tuổi 06 tháng30.50135.2029.70134.80
10 tuổi32.50138.3031.40137.50
10 tuổi 06 tháng34.70141.5033.30140.30
11 tuổi37.00144.8035.30143.30
11 tuổi 06 tháng39.20148.2037.50146.40
12 tuổi41.50151.5039.80149.70
13 tuổi46.10157.1045.00156.50
14 tuổi50.30160.4050.80163.10
15 tuổi53.70161.8056.70169.00
16 tuổi55.90162.4062.10173.50
17 tuổi56.70163.1066.30176.20
18 tuổi56.70163.7068.90176.80
(Số liệu dưới đây từ nguồn www.cdc.gov được tính cho người Mỹ)