Bảng thành phần dinh dưỡng

Bảng thành phần dinh dưỡng của một số thực phẩm trong 100g

Loại Tên Năng lượng (kcal) Nước (g) Đạm (g) Béo (g) Bột (g) Xơ (g)
Mì, miến... ăn liềnBún ăn liền  348.0022.006.409.0060.000.50
Mì, miến... ăn liềnCháo ăn liền  346.0017.006.804.4070.000.50
Mì, miến... ăn liềnMì ăn liền  435.0014.009.7019.5055.100.50
Mì, miến... ăn liềnMiến ăn liền  367.0018.003.809.6066.400.50
Mì, miến... ăn liềnPhở ăn liền  342.0018.006.804.2069.300.50
Mì, miến... ăn liềnBột sắn dây  340.0014.200.700.0084.300.80
Rau, củ, quảCủ dong  119.0066.401.400.0028.402.40
Rau, củ, quảCủ sắn  152.0059.501.100.2036.401.50
Rau, củ, quảCủ từ  92.0074.901.500.0021.501.20
Rau, củ, quảKhoai lang  119.0067.700.800.2028.501.30
Rau, củ, quảKhoai lang nghệ  116.0069.801.200.3027.100.80
Rau, củ, quảKhoai môn  109.0070.701.500.2025.201.20
Rau, củ, quảKhoai tây  92.0074.502.000.0021.001.00
Rau, củ, quảKhoai tây chiên  525.006.602.2035.4049.306.30
Mì, miến... ăn liềnMiến dong  332.0014.300.600.1082.201.50
Dầu, mỡ, bơ  756.0015.400.5083.500.500.00
Dầu, mỡ, bơDầu thực vật  897.000.300.0099.700.000.00
Dầu, mỡ, bơMỡ lợn nước  896.000.400.0099.600.000.00
Đồ hộpCá thu hộp  207.0062.9024.8012.000.000.00
Đồ hộpCá trích hộp  233.0059.2022.3014.403.500.00
Đồ đã chế biếnĐậu phộng chiên  680.004.5025.7059.5010.300.00
Đồ ngọtMứt đu đủ  178.0053.400.400.0044.102.00
Đồ ngọtMứt thơm  208.0047.600.500.0051.500.40
Đồ hộpNhãn hộp  62.0083.200.500.0015.001.00
Đồ hộpNước thơm  39.0089.800.300.009.400.40
Đồ hộpThịt bò hộp  251.0062.6016.4020.600.000.00
Đồ hộpThịt gà hộp  273.0059.8017.0022.800.000.00
Đồ hộpThịt heo hộp  344.0050.4017.3029.302.700.00
Đồ hộpThơm hộp  56.0085.800.300.0013.700.20
Đồ hộpVải hộp  60.0083.600.400.0014.701.10
Đồ ngọtBánh in chay  376.006.103.200.3090.200.20
Đồ ngọtBánh men  369.0012.109.603.7074.200.20
Đồ ngọtBánh mì khô  346.0014.0012.301.3071.300.80
Đồ ngọtBánh sôcôla  449.009.503.9017.6068.800.00
Đồ ngọtBánh thỏi sôcôla  543.001.504.9030.4062.500.00
Đồ ngọtĐường cát trắng  397.000.700.000.0099.300.00
Đồ ngọtKẹo cà phê  378.007.200.001.3091.500.00
Đồ ngọtKẹo đậu phộng  449.006.2010.3016.5064.802.20
Đồ ngọtKẹo dừa mềm  415.009.100.6012.2075.602.50
Đồ ngọtKẹo ngậm bạc hà  268.0032.805.200.0061.900.00
Đồ ngọtKẹo sôcôla  388.007.501.604.6085.101.20
Đồ ngọtKẹo sữa  390.0011.802.907.3078.000.00
Đồ ngọtMật ong  327.0018.300.400.0081.300.00
Gia vị, nước chấmCari bột  283.0028.308.207.3046.008.90
Gia vị, nước chấmGừng tươi  25.0090.100.400.005.803.30
Gia vị, nước chấmMắm tôm đặc  73.0083.7014.801.500.000.00
Gia vị, nước chấmMuối  0.0099.800.000.000.000.00
Gia vị, nước chấmNghệ khô  360.0016.106.305.1072.100.00
Gia vị, nước chấmNghệ tươi  22.0088.400.300.005.206.10
Gia vị, nước chấmNước mắm  28.0087.307.100.000.000.00
Gia vị, nước chấmTôm chua  68.0084.608.701.205.500.00
Gia vị, nước chấmTương ớt  37.0090.400.500.507.600.90
Gia vị, nước chấmXì dầu  28.0092.807.000.000.000.00
HạtCùi dừa già  368.0046.804.8036.006.204.20
HạtCùi dừa non  40.0088.603.501.702.603.50
HạtĐậu đen (hạt)  325.0013.6024.201.7053.304.00
HạtĐậu Hà lan (hạt)  342.009.8022.201.4060.106.00
HạtĐậu phộng  573.006.6027.5044.5015.502.50
HạtĐậu phụ  95.0081.9010.905.400.700.40
HạtĐậu tương (đậu nành)  400.0013.1034.0018.4024.604.50
HạtĐậu xanh  328.0012.4023.402.4053.104.70
HạtHạt điều  605.005.5018.4046.3028.700.60
Hạt  568.005.4020.1046.4017.603.50
HạtSữa đậu nành  28.0094.303.101.600.400.10
Đồ đã chế biếnBánh bao  219.0045.306.100.5047.500.50
Đồ đã chế biếnBánh đúc  52.0087.300.900.3011.300.10
Ngũ cốcBánh mì  249.0037.007.900.8052.600.20
Ngũ cốcBánh phở  141.0064.203.200.0032.100.00
Ngũ cốcBánh tráng mỏng  333.0016.304.000.2078.900.50
Ngũ cốcBắp tươi  196.0052.604.102.3039.601.20
Ngũ cốcBún  110.0072.001.700.0025.700.50
Ngũ cốcGạo nếp cái  346.0013.608.201.5074.900.60
Ngũ cốcGạo tẻ  344.0013.507.801.0076.100.40
Ngũ cốcNgô tươi  196.0051.804.102.3039.601.20
Ngũ cốcNgô vàng hạt vàng  354.0013.808.604.7069.402.00
Đồ uốngBia  43.0089.401.600.009.000.00
Đồ uốngCocaCola  42.0089.600.000.0010.400.00
Đồ uốngRượu nếp  166.0058.104.000.0037.700.20
QuảBưởi  30.0091.000.200.007.300.70
QuảCam  37.0088.700.900.008.401.40
QuảChanh  23.0092.400.900.004.801.30
QuảChôm chôm  72.0080.301.500.0016.401.30
QuảChuối tây  66.0083.200.900.3015.000.00
QuảChuối tiêu  97.0074.401.500.2022.200.80
QuảĐu đủ chín  35.0090.001.000.007.700.60
QuảDưa hấu  16.0095.501.200.202.300.50
QuảDứa ta  29.0091.400.800.006.500.80
QuảHồng xiêm  48.0085.600.500.7010.002.50
Quả  45.0087.800.700.2010.200.60
QuảMận  20.0094.000.600.203.900.70
QuảMít dai  48.0085.300.600.0011.401.20
QuảMít mật  62.0082.101.500.0014.001.20
Quả  46.0087.000.900.0010.500.80
QuảNa  64.0082.401.600.0014.500.80
QuảNhãn  48.0086.200.900.0011.001.00
QuảNho ta (nho chua)  14.0093.500.400.003.102.40
QuảQuýt  38.0089.400.800.008.600.60
QuảTáo ta  37.0089.400.800.008.500.70
QuảTáo tây  47.0087.100.500.0011.300.60
QuảVải  43.0087.700.700.0010.001.10
QuảVú sữa  42.0086.401.000.009.402.30
QuảXoài chín  69.0082.500.600.3015.900.00
Rau, củ, quảBầu  14.0095.100.600.002.901.00
Rau, củ, quảBí đao (bí xanh)  12.0095.400.600.002.401.00
Rau, củ, quảBí ngô  24.0092.600.300.005.600.70
Rau, củ, quảCà chua  19.0093.900.600.004.200.80
Rau, củ, quảCà pháo  20.0092.501.500.003.601.60
Rau, củ, quảCà rốt  38.0088.401.500.008.001.20
Rau, củ, quảCà tím  22.0092.401.000.004.501.50
Rau, củ, quảCải bắp  29.0089.901.800.005.401.60
Rau, củ, quảCải cúc  14.0093.701.600.001.902.00
Rau, củ, quảCải thìa (cải trắng)  16.0093.101.400.002.601.80
Rau, củ, quảCải xanh  15.0093.601.700.002.101.80
Rau, củ, quảCần ta  10.0094.901.000.001.501.50
Rau, củ, quảCủ cải trắng  21.0092.001.500.003.701.50
Rau, củ, quảĐậu cô ve  73.0081.105.001.0011.001.00
Rau, củ, quảDọc mùng  5.0096.000.400.000.802.00
Rau, củ, quảDưa cải bắp  18.0090.801.200.003.301.60
Rau, củ, quảDưa cải bẹ  17.0090.001.800.002.402.10
Rau, củ, quảDưa chuột  15.0094.900.800.003.000.70
Rau, củ, quảGấc  122.0066.9020.000.0010.501.80
Rau, củ, quảGiá đậu xanh  43.0086.405.500.005.302.00
Rau, củ, quảHành lá (hành hoa)  22.0092.301.300.004.300.90
Rau, củ, quảMăng chua  11.0092.701.400.001.404.10
Rau, củ, quảMộc nhĩ  304.0010.8010.600.2065.007.00
Rau, củ, quảMướp  16.0095.000.900.003.000.50
Rau, củ, quảNấm hương khô  274.0012.7035.004.5023.5017.00
Rau, củ, quảỚt vàng to  28.0090.501.300.005.701.40
Rau, củ, quảRan kinh giới  22.0089.902.700.002.803.60
Rau, củ, quảRau bí  18.0093.102.700.001.701.70
Rau, củ, quảRau đay  24.0091.102.800.003.201.50
Rau, củ, quảRau khoai lang  22.0091.802.600.002.801.40
Rau, củ, quảRau mồng tơi  14.0092.902.000.001.402.50
Rau, củ, quảRau mùi  13.0092.902.600.000.701.80
Rau, củ, quảRau muống  23.0091.803.200.002.501.00
Rau, củ, quảRau ngót  35.0086.005.300.003.402.50
Rau, củ, quảRau răm  30.0086.304.700.002.803.80
Rau, củ, quảRau rút  28.0090.205.100.001.801.90
Rau, củ, quảRau thơm  18.0091.402.000.002.403.00
Rau, củ, quảSu hào  36.0087.702.800.006.301.70
Rau, củ, quảSu su  18.0093.800.800.003.701.00
Rau, củ, quảSúp lơ  30.0090.602.500.004.900.90
Rau, củ, quảTía tô  25.0088.902.900.003.403.60
SữaSữa bò tươi  74.0085.603.904.404.800.00
SữaSữa bột tách béo  357.001.6035.001.0052.000.00
SữaSữa bột toàn phần  494.001.8027.0026.0038.000.00
SữaSữa chua  61.0088.503.303.703.600.00
SữaSữa đặc có đường  336.0024.908.108.8056.000.00
SữaSữa mẹ  61.0088.401.503.007.000.00
ThịtBa tê  326.0047.4010.8024.6015.400.00
ThịtBao tử bò  97.0080.7014.804.200.000.00
ThịtBao tử heo  85.0082.3014.602.900.000.00
ThịtCật bò  67.0085.0012.501.800.300.00
ThịtCật heo  81.0082.6013.003.100.300.00
ThịtChả bò  357.0052.7013.8033.500.000.00
ThịtChà bông  396.0019.3053.0020.400.000.00
ThịtChả lợn  517.0032.5010.8050.405.100.00
ThịtChả lụa  136.0073.0021.505.500.000.00
ThịtChả quế  416.0044.7016.2039.000.000.00
ThịtChân giò lợn (bỏ xương)  230.0064.6015.7018.600.000.00
ThịtDa heo  118.0074.0023.302.700.000.00
ThịtDăm bông heo  318.0048.5023.0025.000.300.00
ThịtĐầu heo  335.0055.3013.4031.300.000.00
ThịtĐuôi bò  137.0073.6019.706.500.000.00
ThịtĐuôi heo  467.0042.1010.8047.100.000.00
ThịtẾch  90.0074.8020.001.100.000.00
ThịtGan bò  110.0075.8017.403.103.000.00
ThịtGân chân bò  124.0069.5030.200.300.000.00
ThịtGan gà  111.0073.9018.203.402.000.00
ThịtGan heo  116.0072.8018.803.602.000.00
ThịtGan vịt  122.0075.2017.104.702.800.00
ThịtGiò bò  357.0048.7013.8033.500.000.00
ThịtGiò lụa  136.0072.0021.505.500.000.00
ThịtGiò thủ  553.0029.7016.0054.300.000.00
ThịtHuyết bò  75.0081.3018.000.200.400.00
ThịtHuyết heo luộc  44.0089.2010.700.100.000.00
ThịtHuyết heo sống  25.0094.005.700.100.200.00
ThịtLạp xưởng  585.0018.6020.8055.001.700.00
ThịtLòng heo (ruột già)  167.0077.106.9015.100.800.00
ThịtLưỡi bò  164.0073.8013.6012.100.200.00
ThịtLưỡi heo  178.0071.5014.2012.801.400.00
ThịtMề gà  99.0076.6021.301.300.600.00
ThịtNem chua  137.0070.2021.703.704.300.00
ThịtNhộng  111.0079.6013.006.500.000.00
ThịtÓc bò  124.0080.709.009.500.500.00
ThịtÓc heo  123.0080.809.009.500.400.00
ThịtPatê  326.0049.1010.8024.6015.400.00
ThịtPhèo heo  44.0090.607.201.300.800.00
ThịtSườn heo bỏ xương  187.0068.0017.9012.800.000.00
ThịtTai heo  121.0074.9021.004.100.000.00
ThịtThịt bê nạc  85.0079.3020.000.500.000.00
ThịtThịt bò  118.0074.4021.003.800.000.00
ThịtThịt bò khô  239.0041.7051.001.605.200.00
ThịtThịt dê nạc  122.0074.9020.704.300.000.00
ThịtThịt gà ta  199.0065.4020.3013.100.000.00
ThịtThịt gà tây  218.0063.2020.1015.300.000.00
ThịtThịt heo ba chỉ  260.0060.7016.5021.500.000.00
ThịtThịt heo mỡ  394.0048.0014.5037.300.000.00
ThịtThịt heo nạc  139.0073.8019.007.000.000.00
ThịtThịt lơn nạc  139.0072.8019.007.000.000.00
ThịtThịt mông chó  338.0052.9016.0030.400.000.00
ThịtThịt ngỗng  409.0045.9014.0039.200.000.00
ThịtThịt thỏ  158.0070.2021.508.000.000.00
ThịtThịt vai chó  230.0064.3018.0017.600.000.00
ThịtThịt vịt  267.0059.3017.8021.800.000.00
ThịtTim bò  89.0081.2015.003.000.600.00
ThịtTim gà  114.0078.3016.005.500.000.00
ThịtTim heo  89.0081.3015.103.200.000.00
ThịtXúc xích  535.0025.3027.2047.400.000.00
Thủy hải sảnBa khía muối  83.0077.8014.202.900.000.00
Đồ đã chế biếnBánh phồng tôm  676.004.901.6059.2034.100.00
Thủy hải sảnCá bống  70.0083.2015.800.800.000.00
Thủy hải sảnCá chép  96.0078.4016.003.600.000.00
Thủy hải sảnCá đối  108.0077.0019.503.300.000.00
Thủy hải sảnCá giếc  87.0078.7017.701.800.000.00
Thủy hải sảnCá hồi  136.0072.5022.005.300.000.00
Thủy hải sảnCá khô  208.0052.6043.303.900.000.00
Thủy hải sảnCá lóc  97.0078.8018.202.700.000.00
Thủy hải sảnCá mè  144.0075.1015.409.100.000.00
Thủy hải sảnCá mỡ  151.0072.5016.809.300.000.00
Thủy hải sảnCá mòi  124.0076.2017.506.000.000.00
Thủy hải sảnCá nạc  80.0079.8017.501.100.000.00
Thủy hải sảnCá ngừ  87.0077.9021.000.300.000.00
Thủy hải sảnCá nục  111.0076.3020.203.300.000.00
Thủy hải sảnCá phèn  104.0079.5015.904.500.000.00
Thủy hải sảnCá quả (cá lóc)  97.0077.7018.202.700.000.00
Thủy hải sảnCá rô đồng  126.0074.0019.105.500.000.00
Thủy hải sảnCá rô phi  100.0076.6019.702.300.000.00
Thủy hải sảnCá thu  166.0069.5018.2010.300.000.00
Thủy hải sảnCá trắm cỏ  91.0079.2017.002.600.000.00
Thủy hải sảnCá trê  173.0071.4016.5011.900.000.00
Thủy hải sảnCá trôi  127.0074.1018.805.700.000.00
Thủy hải sảnChà bông cá lóc  312.0026.5065.704.103.000.00
Thủy hải sảnCua biển  103.0073.9017.500.607.000.00
Thủy hải sảnCua đồng  87.0068.9012.303.302.000.00
Thủy hải sảnGhẹ  54.0087.2011.900.700.000.00
Thủy hải sảnHải sâm  90.0077.9021.500.300.200.00
Thủy hải sảnHến  45.0088.604.500.705.100.00
Thủy hải sảnLươn  94.0077.2020.001.500.000.00
Thủy hải sảnMực khô  291.0032.6060.104.502.500.00
Thủy hải sảnMực tươi  73.0081.0016.300.900.000.00
Thủy hải sảnỐc bươu  84.0078.5011.100.708.300.00
Thủy hải sảnỐc nhồi  84.0076.0011.900.707.600.00
Thủy hải sảnỐc vặn  72.0077.6012.200.704.300.00
Thủy hải sản  51.0087.108.800.403.000.00
Thủy hải sảnTép gạo  58.0083.4011.701.200.000.00
Thủy hải sảnTép khô  269.0020.4059.803.000.700.00
Thủy hải sảnTôm biển  82.0080.3017.600.900.900.00
Thủy hải sảnTôm đồng  90.0074.7018.401.800.000.00
Thủy hải sảnTôm khô  347.0011.4075.603.802.500.00
Thủy hải sảnTrai  38.0089.104.601.102.500.00
TrứngLòng đỏ trứng gà  327.0051.3013.6029.801.000.00
TrứngLòng đỏ trứng vịt  368.0044.3014.5032.304.800.00
TrứngLòng trắng trứng gà  46.0088.2010.300.101.000.00
TrứngLòng trắng trứng vịt  50.0087.6011.500.100.800.00
TrứngTrứng gà  166.0070.8014.8011.600.500.00
TrứngTrứng vịt  184.0068.7013.0014.201.000.00
TrứngTrứng vịt lộn  182.0066.1013.6012.404.000.00